O'yinchilar umumiy ko'rinishi HCM

SNoIsm, familiyaRtgFED123456789Och.O'r.Guruh
2Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM111½1½1½17,52Cờ nhanh: Nam TC
4Đào Cao Khoa2275HCM½½11½1½0½5,511Cờ nhanh: Nam TC
5Phan Trọng Tín2229HCM½½1101½105,513Cờ nhanh: Nam TC
6Phan Nguyễn Công Minh2172HCM00111111½6,56Cờ nhanh: Nam TC
11Diệp Khai Nguyên2155HCM10100011½4,528Cờ nhanh: Nam TC
12Nguyễn Anh Đức2153HCM11011101173Cờ nhanh: Nam TC
15Nguyễn Phúc Lợi2131HCM110½101015,514Cờ nhanh: Nam TC
18Vũ Quốc Đạt2119HCM10½1½½10½516Cờ nhanh: Nam TC
19Đào Quốc Hưng2109HCM1½00½½01½433Cờ nhanh: Nam TC
20Trần Thanh Tân2109HCM1½10010104,523Cờ nhanh: Nam TC
21Trần Chánh Tâm2103HCM½½0½½010½3,539Cờ nhanh: Nam TC
22Phan Thanh Giản2100HCM11½0001104,524Cờ nhanh: Nam TC
28Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM½½100½½1½4,525Cờ nhanh: Nam TC
34Trần Hữu Bình2057HCM010000110346Cờ nhanh: Nam TC
43Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM00101101½4,529Cờ nhanh: Nam TC
1Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM00110100037Nữ TT
3Đỗ Mai Phương1927HCM00000000008Nữ TT
6Ngô Thừa Ân1838HCM00000000009Nữ TT
8Trương Lệ Nga1712HCM11110001½5,54Nữ TT
1Đàm Thị Thùy Dung2324HCM111½1004,54Nữ TC
2Nguyễn Hoàng Yến2294HCM111½11½61Nữ TC
6Trần Tuệ Doanh2098HCM10½1½0½3,59Nữ TC
7Lại Quỳnh Tiên2097HCM101½½1152Nữ TC
8Ngô Thị Bảo Trân2090HCM110½0013,510Nữ TC
12Võ Hồ Lan Anh2032HCM½00100½219Nữ TC
13Cao Phương Thanh2018HCM01½½01½3,512Nữ TC
14Hoàng Thị Hải Bình2017HCM010001½2,517Nữ TC
17Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM010½10½314Nữ TC
18Nguyễn Anh Đình1868HCM½½01001315Nữ TC
2Nguyễn Minh Nhật Quang2414HCM1111½01016,52Cờ chớp: Nam TC
6Diệp Khai Nguyên2245HCM01½01½10½4,525Cờ chớp: Nam TC
7Phan Nguyễn Công Minh2236HCM½½01111½05,510Cờ chớp: Nam TC
8Phan Trọng Tín2228HCM11½½0½½1½5,59Cờ chớp: Nam TC
14Vũ Quốc Đạt2183HCM11101½½0½5,58Cờ chớp: Nam TC
15Trần Chánh Tâm2171HCM½1½½10½1½5,514Cờ chớp: Nam TC
16Đào Quốc Hưng2159HCM10110100½4,524Cờ chớp: Nam TC
24Đoàn Đức Hiển2109HCM101½½½10½520Cờ chớp: Nam TC
27Trần Thanh Tân2065HCM0110½½000345Cờ chớp: Nam TC
30Huỳnh Hào Phát2047HCM111½½½00½517Cờ chớp: Nam TC
32Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM01½1½0001432Cờ chớp: Nam TC
37Trần Tiến Huy2003HCM11½0½010½4,522Cờ chớp: Nam TC
39Nguyễn Hoàng Lâm1915HCM½010001002,547Cờ chớp: Nam TC
1Đàm Thị Thùy Dung2328HCM1½½½0114,56Nữ TC
2Nguyễn Hoàng Yến2326HCM111011161Nữ TC
5Trần Tuệ Doanh2148HCM0½100113,510Nữ TC
6Lại Quỳnh Tiên2141HCM1111½½162Nữ TC
7Cao Phương Thanh2134HCM1101½003,59Nữ TC
10Nguyễn Anh Đình2059HCM1½100002,519Nữ TC
11Ngô Thị Bảo Trân2040HCM0011010316Nữ TC
13Võ Hồ Lan Anh2028HCM0001011317Nữ TC
14Hoàng Thị Hải Bình2017HCM½001½00221Nữ TC
17Đỗ Mai Phương1956HCM0010110315Nữ TC
18Ngô Thừa Ân1899HCM101½1115,53Nữ TC
20Trần Huỳnh Thiên Kim1850HCM0110001318Nữ TC
2Văn Diệp Bảo Duy1999HCM1010011411Nam TT
7Phạm Quốc Việt1830HCM1001110410Nam TT
13Đinh Hữu Pháp1800HCM110111052Nam TT
17Phan Hùng Chí1800HCM½01010½315Nam TT
1Ngô Hồ Thanh Trúc2061HCM010101143Nữ TT
7Trương Lệ Nga1709HCM000100017Nữ TT
1Ngô Hồ Thanh Trúc2055HCM000000117Nữ TT
6Trương Lệ Nga1700HCM000011026Nữ TT
2Nguyễn Minh Nhật Quang2363HCM111½½42Cờ tiêu chuẩn nam
4Vũ Quốc Đạt2257HCM1010139Cờ tiêu chuẩn nam
5Đào Quốc Hưng2254HCM1½½½13,57Cờ tiêu chuẩn nam
9Trần Chánh Tâm2208HCM00110230Cờ tiêu chuẩn nam
14Phan Nguyễn Công Minh2177HCM110½½312Cờ tiêu chuẩn nam
15Diệp Khai Nguyên2176HCM0101½2,521Cờ tiêu chuẩn nam
25Phan Trọng Tín2080HCM½1½1144Cờ tiêu chuẩn nam
29Đoàn Đức Hiển2034HCM1½00½232Cờ tiêu chuẩn nam
33Nguyễn Trần Đỗ Ninh2020HCM½0½1½2,520Cờ tiêu chuẩn nam
36Trần Thanh Tân2005HCM001½½231Cờ tiêu chuẩn nam
39Huỳnh Hào Phát1927HCM1½0012,524Cờ tiêu chuẩn nam
41Trần Tiến Huy1900HCM000000000045Cờ tiêu chuẩn nam
42Nguyễn Hoàng Lâm1878HCM0½0½1234Cờ tiêu chuẩn nam
1Nguyễn Hoàng Yến2340HCM½11013,54Cờ tiêu chuẩn nữ
2Đàm Thị Thùy Dung2321HCM11½1½41Cờ tiêu chuẩn nữ
3Hoàng Thị Hải Bình2281HCM½00112,512Cờ tiêu chuẩn nữ
6Cao Phương Thanh2156HCM1½11½43Cờ tiêu chuẩn nữ
7Lại Quỳnh Tiên2142HCM101½½39Cờ tiêu chuẩn nữ
9Trần Tuệ Doanh2123HCM1½½0137Cờ tiêu chuẩn nữ
13Ngô Thị Bảo Trân2054HCM½01012,510Cờ tiêu chuẩn nữ
14Nguyễn Anh Đình2021HCM½00101,517Cờ tiêu chuẩn nữ
16Đỗ Mai Phương1930HCM0000½0,520Cờ tiêu chuẩn nữ
17Võ Hồ Lan Anh1900HCM00100119Cờ tiêu chuẩn nữ
18Trần Huỳnh Thiên Kim1833HCM01010215Cờ tiêu chuẩn nữ
20Ngô Thừa Ân1758HCM11½0½36Cờ tiêu chuẩn nữ
1Phan Hùng Chí1954HCM1½0113,52Cờ truyền thống nam
3Văn Diệp Bảo Duy1896HCM10010214Cờ truyền thống nam
4Đinh Hữu Pháp1895HCM½11114,51Cờ truyền thống nam
12Phạm Quốc Việt1789HCM11½002,57Cờ truyền thống nam
1Ngô Hồ Thanh Trúc2100HCM00½00,53Cờ truyền thống nữ
3Trương Lệ Nga1714HCM00½00,54Cờ truyền thống nữ

Keyingi tur juftliklari uchun HCM

TurTx.№Ism, familiyaBdldFEDRtgOch. NatijaOch. Ism, familiyaBdldFEDRtg№
9123Nguyễn Quang Nhật MQNI20917 ½ - ½6 Phan Nguyễn Công Minh MHCM21726
922Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23186½ 1 - 05½ Chu Tuấn Hải MDON21688
9312Nguyễn Anh Đức MHCM21536 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI21707
9413Đào Văn Trọng MQNI21455½ 1 - 05½ Phan Trọng Tín MHCM22295
964Đào Cao Khoa MHCM22755 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI213214
9725Dương Đình Chung MQNI20855 0 - 14½ Nguyễn Phúc Lợi MHCM213115
9910Võ Văn Hoàng Tùng MDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh Tân MHCM210920
91018Vũ Quốc Đạt MHCM21194½ ½ - ½4½ Đặng Cửu Tùng Lân MDON207829
91122Phan Thanh Giản MHCM21004½ 0 - 14½ Nguyễn Trường Phúc MDON207432
91343Nguyễn Hoàng Lâm MHCM19174 ½ - ½4 Diệp Khai Nguyên MHCM215511
91528Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM20804 ½ - ½4 Bùi Sơn Tùng MQNI197141
91738Nguyễn Minh Hưng MDON20453½ ½ - ½3½ Đào Quốc Hưng MHCM210919
92024Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh Tâm MHCM210321
92142Đào Duy Khánh MQNI19633 1 - 03 Trần Hữu Bình MHCM205734
916Ngô Thừa Ân TFHCM1838 0 - 1 Phạm Minh Châu TFQNI18864
927Trần Trà My TFBNI1796 1 - 0 Đỗ Mai Phương TFHCM19273
938Trương Lệ Nga TFHCM1712 ½ - ½ Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19442
949Đào Phạm Hà Linh TFQNI1706 1 - 0 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20731
712Nguyễn Hoàng Yến FHCM22945½ ½ - ½4 Trịnh Thúy Nga FQNI198315
725Kiều Bích Thủy FHNO21144 1 - 04½ Đàm Thị Thùy Dung FHCM23241
737Lại Quỳnh Tiên FHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21733
754Lê Thị Kim Loan FHNO21203½ ½ - ½3 Trần Tuệ Doanh FHCM20986
7717Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18692½ ½ - ½3 Cao Phương Thanh FHCM201813
7811Đào Thị Thủy Tiên FQNI20732 0 - 12½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM20908
7912Võ Hồ Lan Anh FHCM20321½ ½ - ½2 Hoàng Thị Hải Bình FHCM201714
71018Nguyễn Anh Đình FHCM18682 1 bye 
937Phan Nguyễn Công Minh MHCM22365½ 0 - 15½ Nguyễn Thành Bảo MDON24981
942Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM24145½ 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI215818
958Phan Trọng Tín MHCM22285 ½ - ½5 Dương Đình Chung MQNI215917
9614Vũ Quốc Đạt MHCM21835 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI22169
9833Vũ Hồng Sơn MBNI20325 ½ - ½5 Trần Chánh Tâm MHCM217115
91024Đoàn Đức Hiển MHCM21094½ ½ - ½4½ Huỳnh Hào Phát MHCM204730
9116Diệp Khai Nguyên MHCM22454 ½ - ½4 Đinh Tú MBNI201536
91416Đào Quốc Hưng MHCM21594 ½ - ½4 Trần Tiến Huy MHCM200337
92040Nguyễn Mạnh Hải MTNG19143 1 - 03 Trần Thanh Tân MHCM206527
92149Lê Trí Bách MDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM203532
92238Chu Đức Huy MQNI19863 1 - 02½ Nguyễn Hoàng Lâm MHCM191539
7121Phạm Thu Hà FHNO17423 0 - 15 Nguyễn Hoàng Yến FHCM23262
726Lại Quỳnh Tiên FHCM21415 1 - 03 Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI201615
7312Trịnh Thúy Nga FQNI20374½ 0 - 14½ Ngô Thừa Ân FHCM189918
747Cao Phương Thanh FHCM21343½ 0 - 14 Lê Thị Kim Loan FHNO21963
751Đàm Thị Thùy Dung FHCM23283½ 1 - 03 Đỗ Mai Phương FHCM195617
764Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo Trân FHCM204011
7810Nguyễn Anh Đình FHCM20592½ 0 - 12½ Trần Tuệ Doanh FHCM21485
7914Hoàng Thị Hải Bình FHCM20172 0 - 12 Võ Hồ Lan Anh FHCM202813
71019Nguyễn Thiên Kim FQNI18532 0 - 12 Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM185020
717Phạm Quốc Việt TMHCM18304 0 - 16 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO18326
7213Đinh Hữu Pháp TMHCM18005 0 - 14 Lâm Bình Vinh TMTNG180014
7615Lê Anh Thắng TMHNO18003 0 - 13 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM19992
7917Phan Hùng Chí TMHCM18002½ ½ - ½2 Trần Mai Linh TMHNO180018
737Trương Lệ Nga TFHCM1709 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20611
726Trương Lệ Nga TFHCM1700 0 - 1 Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19582
737Đào Phạm Hà Linh TFQNI1674 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20551
6225Phan Trọng Tín MHCM20804 4 Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23632
645Đào Quốc Hưng MHCM22543½ 3½ Đặng Cửu Tùng Lân MDON215416
6513Nguyễn Anh Mẫn MDAN21773 3 Vũ Quốc Đạt MHCM22574
6614Phan Nguyễn Công Minh MHCM21773 3 Tôn Thất Nhật Tân MDAN22266
61115Diệp Khai Nguyên MHCM21762½ 2½ Dương Đình Chung MQNI210722
61233Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM20202½ 2½ Ngô Ngọc Minh MDON214318
61330Vũ Hồng Sơn MBNI20342 2½ Huỳnh Hào Phát MHCM192739
6149Trần Chánh Tâm MHCM22082 2 Đào Duy Khánh MQNI202832
61536Trần Thanh Tân MHCM20052 2 Trương Đình Vũ MDAN209823
61842Nguyễn Hoàng Lâm MHCM18782 2 Đoàn Đức Hiển MHCM203429
62441Trần Tiến Huy MHCM19000 0 juftlanmagan 
6111Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI20934 4 Đàm Thị Thùy Dung FHCM23212
626Cao Phương Thanh FHCM21564 3½ Nguyễn Hoàng Yến FHCM23401
635Kiều Bích Thủy FHNO21853 3 Ngô Thừa Ân FHCM175820
647Lại Quỳnh Tiên FHCM21423 3 Lê Thị Kim Loan FHNO21368
659Trần Tuệ Doanh FHCM21233 2½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM205413
663Hoàng Thị Hải Bình FHCM22812½ 2½ Phạm Thu Hà FHNO211010
6719Nguyễn Thiên Kim FQNI18152 2 Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM183318
6917Võ Hồ Lan Anh FHCM19001 1½ Nguyễn Anh Đình FHCM202114
61016Đỗ Mai Phương FHCM1930½ 1½ Đào Thị Thủy Tiên FQNI208112
614Đinh Hữu Pháp TMHCM18954½ 3½ Đinh Xuân Đại TMTNG18236
621Phan Hùng Chí TMHCM19543½ 3½ Nguyễn Ngọc Quân TMBNI19482
6411Vũ Văn Chiến TMTNG18002½ 2½ Phạm Quốc Việt TMHCM178912
653Văn Diệp Bảo Duy TMHCM18962 2½ Nguyễn Minh Điệp TMDON18168
621Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM2100 Trương Lệ Nga TFHCM17143

Oxirgi tur natijalari HCM

TurTx.№Ism, familiyaBdldFEDRtgOch. NatijaOch. Ism, familiyaBdldFEDRtg№
9123Nguyễn Quang Nhật MQNI20917 ½ - ½6 Phan Nguyễn Công Minh MHCM21726
922Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23186½ 1 - 05½ Chu Tuấn Hải MDON21688
9312Nguyễn Anh Đức MHCM21536 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI21707
9413Đào Văn Trọng MQNI21455½ 1 - 05½ Phan Trọng Tín MHCM22295
964Đào Cao Khoa MHCM22755 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI213214
9725Dương Đình Chung MQNI20855 0 - 14½ Nguyễn Phúc Lợi MHCM213115
9910Võ Văn Hoàng Tùng MDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh Tân MHCM210920
91018Vũ Quốc Đạt MHCM21194½ ½ - ½4½ Đặng Cửu Tùng Lân MDON207829
91122Phan Thanh Giản MHCM21004½ 0 - 14½ Nguyễn Trường Phúc MDON207432
91343Nguyễn Hoàng Lâm MHCM19174 ½ - ½4 Diệp Khai Nguyên MHCM215511
91528Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM20804 ½ - ½4 Bùi Sơn Tùng MQNI197141
91738Nguyễn Minh Hưng MDON20453½ ½ - ½3½ Đào Quốc Hưng MHCM210919
92024Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh Tâm MHCM210321
92142Đào Duy Khánh MQNI19633 1 - 03 Trần Hữu Bình MHCM205734
916Ngô Thừa Ân TFHCM1838 0 - 1 Phạm Minh Châu TFQNI18864
927Trần Trà My TFBNI1796 1 - 0 Đỗ Mai Phương TFHCM19273
938Trương Lệ Nga TFHCM1712 ½ - ½ Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19442
949Đào Phạm Hà Linh TFQNI1706 1 - 0 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20731
712Nguyễn Hoàng Yến FHCM22945½ ½ - ½4 Trịnh Thúy Nga FQNI198315
725Kiều Bích Thủy FHNO21144 1 - 04½ Đàm Thị Thùy Dung FHCM23241
737Lại Quỳnh Tiên FHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21733
754Lê Thị Kim Loan FHNO21203½ ½ - ½3 Trần Tuệ Doanh FHCM20986
7717Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18692½ ½ - ½3 Cao Phương Thanh FHCM201813
7811Đào Thị Thủy Tiên FQNI20732 0 - 12½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM20908
7912Võ Hồ Lan Anh FHCM20321½ ½ - ½2 Hoàng Thị Hải Bình FHCM201714
71018Nguyễn Anh Đình FHCM18682 1 bye 
937Phan Nguyễn Công Minh MHCM22365½ 0 - 15½ Nguyễn Thành Bảo MDON24981
942Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM24145½ 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI215818
958Phan Trọng Tín MHCM22285 ½ - ½5 Dương Đình Chung MQNI215917
9614Vũ Quốc Đạt MHCM21835 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI22169
9833Vũ Hồng Sơn MBNI20325 ½ - ½5 Trần Chánh Tâm MHCM217115
91024Đoàn Đức Hiển MHCM21094½ ½ - ½4½ Huỳnh Hào Phát MHCM204730
9116Diệp Khai Nguyên MHCM22454 ½ - ½4 Đinh Tú MBNI201536
91416Đào Quốc Hưng MHCM21594 ½ - ½4 Trần Tiến Huy MHCM200337
92040Nguyễn Mạnh Hải MTNG19143 1 - 03 Trần Thanh Tân MHCM206527
92149Lê Trí Bách MDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM203532
92238Chu Đức Huy MQNI19863 1 - 02½ Nguyễn Hoàng Lâm MHCM191539
7121Phạm Thu Hà FHNO17423 0 - 15 Nguyễn Hoàng Yến FHCM23262
726Lại Quỳnh Tiên FHCM21415 1 - 03 Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI201615
7312Trịnh Thúy Nga FQNI20374½ 0 - 14½ Ngô Thừa Ân FHCM189918
747Cao Phương Thanh FHCM21343½ 0 - 14 Lê Thị Kim Loan FHNO21963
751Đàm Thị Thùy Dung FHCM23283½ 1 - 03 Đỗ Mai Phương FHCM195617
764Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo Trân FHCM204011
7810Nguyễn Anh Đình FHCM20592½ 0 - 12½ Trần Tuệ Doanh FHCM21485
7914Hoàng Thị Hải Bình FHCM20172 0 - 12 Võ Hồ Lan Anh FHCM202813
71019Nguyễn Thiên Kim FQNI18532 0 - 12 Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM185020
717Phạm Quốc Việt TMHCM18304 0 - 16 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO18326
7213Đinh Hữu Pháp TMHCM18005 0 - 14 Lâm Bình Vinh TMTNG180014
7615Lê Anh Thắng TMHNO18003 0 - 13 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM19992
7917Phan Hùng Chí TMHCM18002½ ½ - ½2 Trần Mai Linh TMHNO180018
737Trương Lệ Nga TFHCM1709 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20611
726Trương Lệ Nga TFHCM1700 0 - 1 Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19582
737Đào Phạm Hà Linh TFQNI1674 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20551
512Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23633½ ½ - ½3½ Hà Văn Tiến MDON22663
536Tôn Thất Nhật Tân MDAN22263 0 - 13 Phan Trọng Tín MHCM208025
5622Dương Đình Chung MQNI21072½ 0 - 12½ Đào Quốc Hưng MHCM22545
5712Phí Mạnh Cường MQNI21812½ ½ - ½2½ Phan Nguyễn Công Minh MHCM217714
5944Lương Đức Hoàng MQNI18472½ ½ - ½2 Diệp Khai Nguyên MHCM217615
51131Nguyễn Minh Hưng MDON20312 0 - 12 Vũ Quốc Đạt MHCM22574
51228Đỗ Như Khánh MDON20492 1 - 02 Trần Chánh Tâm MHCM22089
51421Vũ Hữu Cường MDON21372 ½ - ½2 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM202033
51539Huỳnh Hào Phát MHCM19271½ 1 - 01½ Võ Văn Hoàng Tùng MDAN22157
51629Đoàn Đức Hiển MHCM20341½ ½ - ½1½ Trần Thanh Tân MHCM200536
52240Nguyễn An Tấn MDON1900½ 0 - 11 Nguyễn Hoàng Lâm MHCM187842
52341Trần Tiến Huy MHCM19000 0 juftlanmagan 
512Đàm Thị Thùy Dung FHCM23213½ ½ - ½3½ Cao Phương Thanh FHCM21566
5310Phạm Thu Hà FHNO21102½ 0 - 12½ Nguyễn Hoàng Yến FHCM23401
5420Ngô Thừa Ân FHCM17582½ ½ - ½2½ Lại Quỳnh Tiên FHCM21427
554Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN22202 0 - 12 Trần Tuệ Doanh FHCM21239
5618Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18332 0 - 12 Kiều Bích Thủy FHNO21855
5714Nguyễn Anh Đình FHCM20211½ 0 - 11½ Hoàng Thị Hải Bình FHCM22813
5812Đào Thị Thủy Tiên FQNI20811½ 0 - 11½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM205413
5917Võ Hồ Lan Anh FHCM19001 0 - 11 Nguyễn Thiên Kim FQNI181519
51016Đỗ Mai Phương FHCM19300 ½ - ½1 Trịnh Thúy Nga FQNI197315
512Nguyễn Ngọc Quân TMBNI19483½ 0 - 13½ Đinh Hữu Pháp TMHCM18954
5215Nguyễn Đăng Khoa TMQNI13702½ 0 - 12½ Phan Hùng Chí TMHCM19541
5412Phạm Quốc Việt TMHCM17892½ 0 - 12 Lâm Bình Vinh TMTNG18217
5613Nguyễn Phương Nam TMHNO17821 1 - 02 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM18963
414Đào Phạm Hà Linh TFQNI1702 1 - 0 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM21001
423Trương Lệ Nga TFHCM1714 0 - 1 Phạm Minh Châu TFQNI18232

O'yinchi tafsilotlari HCM

TurSNoIsm, familiyaRtgFEDOch.Nat.
Nguyễn Minh Nhật Quang 2318 HCM Rp:2427 Och. 7,5
126Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
218Vũ Quốc Đạt2119HCM5s 1
315Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 1
41Hà Văn Tiến2327DON6,5s ½
513Đào Văn Trọng2145QNI6,5w 1
623Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
712Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 1
87Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s ½
98Chu Tuấn Hải2168DON5,5w 1
Đào Cao Khoa 2275 HCM Rp:2190 Och. 5,5
128Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w ½
221Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s ½
319Đào Quốc Hưng2109HCM4w 1
424Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 1
529Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
615Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5s 1
723Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w ½
86Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 0
914Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w ½
Phan Trọng Tín 2229 HCM Rp:2159 Och. 5,5
129Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s ½
245Lương Đức Hoàng1811QNI5w ½
333Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
422Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 1
512Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
624Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
710Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s ½
818Vũ Quốc Đạt2119HCM5w 1
913Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
Phan Nguyễn Công Minh 2172 HCM Rp:2229 Och. 6,5
130Đinh Tú2078BNI5w 0
238Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 0
344Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
442Đào Duy Khánh1963QNI4s 1
526Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
629Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 1
714Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 1
84Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 1
923Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
Diệp Khai Nguyên 2155 HCM Rp:2021 Och. 4,5
135Đỗ Như Khánh2050DON4s 1
222Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 0
336Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
429Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w 0
545Lương Đức Hoàng1811QNI5s 0
620Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 0
733Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
839Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 1
943Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s ½
Nguyễn Anh Đức 2153 HCM Rp:2369 Och. 7
136Trương Đình Vũ2049DAN3,5w 1
230Đinh Tú2078BNI5s 1
323Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w 0
428Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s 1
55Phan Trọng Tín2229HCM5,5w 1
610Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 1
72Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
89Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5s 1
97Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 1
Nguyễn Phúc Lợi 2131 HCM Rp:2228 Och. 5,5
139Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 1
233Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
32Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
437Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w ½
522Phan Thanh Giản2100HCM4,5s 1
64Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 0
720Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 1
81Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
925Dương Đình Chung2085QNI5s 1
Vũ Quốc Đạt 2119 HCM Rp:2155 Och. 5
142Đào Duy Khánh1963QNI4w 1
22Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w 0
335Đỗ Như Khánh2050DON4s ½
438Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 1
57Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w ½
632Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s ½
730Đinh Tú2078BNI5w 1
85Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
929Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
Đào Quốc Hưng 2109 HCM Rp:2002 Och. 4
143Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s 1
28Chu Tuấn Hải2168DON5,5w ½
34Đào Cao Khoa2275HCM5,5s 0
441Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
531Nguyễn Văn Bon2078DON5w ½
636Trương Đình Vũ2049DAN3,5w ½
727Vũ Hồng Sơn2083BNI4s 0
844Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
938Nguyễn Minh Hưng2045DON4s ½
Trần Thanh Tân 2109 HCM Rp:2126 Och. 4,5
144Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
27Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s ½
33Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5w 1
413Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
59Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w 0
611Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5s 1
715Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 0
831Nguyễn Văn Bon2078DON5w 1
910Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
Trần Chánh Tâm 2103 HCM Rp:1930 Och. 3,5
145Lương Đức Hoàng1811QNI5s ½
24Đào Cao Khoa2275HCM5,5w ½
337Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
439Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w ½
535Đỗ Như Khánh2050DON4s ½
643Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5w 0
746Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
828Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w 0
924Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s ½
Phan Thanh Giản 2100 HCM Rp:2049 Och. 4,5
146Nguyễn An Tấn1806DON3w 1
211Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5s 1
313Đào Văn Trọng2145QNI6,5w ½
45Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
515Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 0
645Lương Đức Hoàng1811QNI5w 0
736Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
838Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 1
932Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 0
Nguyễn Trần Đỗ Ninh 2080 HCM Rp:2027 Och. 4,5
14Đào Cao Khoa2275HCM5,5s ½
227Vũ Hồng Sơn2083BNI4w ½
345Lương Đức Hoàng1811QNI5s 1
412Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 0
514Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 0
649Lê Trí Bách1703DAN3,5w ½
739Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s ½
821Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s 1
941Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w ½
Trần Hữu Bình 2057 HCM Rp:1733 Och. 3
110Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
247Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3w 1
324Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 0
445Lương Đức Hoàng1811QNI5w 0
539Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 0
646Nguyễn An Tấn1806DON3w 0
748Giáp Xuân Cường1774BNI1w 1
8-bye- --- 1
942Đào Duy Khánh1963QNI4s 0
Nguyễn Hoàng Lâm 1917 HCM Rp:2074 Och. 4,5
119Đào Quốc Hưng2109HCM4w 0
232Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s 0
317Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5w 1
430Đinh Tú2078BNI5s 0
544Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
621Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s 1
726Vũ Hữu Cường2084DON4w 0
816Dương Hồ Bảo Duy2126DON4s 1
911Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w ½
Ngô Hồ Thanh Trúc 2073 HCM Rp:1748 Och. 3
1-bye- --- 0
22Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6w 0
33Đỗ Mai Phương1927HCM0s 1
44Phạm Minh Châu1886QNI4w 1
55Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON4s 0
66Ngô Thừa Ân1838HCM0w 1
77Trần Trà My1796BNI6,5s 0
88Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 0
99Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
Đỗ Mai Phương 1927 HCM Rp:1053 Och. 0
18Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 0
29Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
31Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3w 0
42Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6s 0
5-bye- --- 0
64Phạm Minh Châu1886QNI4w 0

To'liq ro'yxatni ko'rsatish