GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ最后更新23.09.2026 11:08:16, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
| 比赛选择 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| 链接 | 组织者官方网页, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料 |
| 团队浏览 | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| 分组浏览 | F |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 1 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮/7 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
最佳五位棋手
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nam TC |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Quang Nhật | QNI | 2091 | | Quảng Ninh | 7,5 | 53 |
| 2 | | Nguyễn Minh Nhật Quang | HCM | 2318 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh | 7,5 | 53 |
| 3 | | Nguyễn Anh Đức | HCM | 2153 | OÖ | Tp. Hồ Chí Minh | 7 | 49 |
| 4 | | Hà Văn Tiến | DON | 2327 | | Đồng Nai | 6,5 | 52 |
| 5 | | Đào Văn Trọng | QNI | 2145 | Wien | Quảng Ninh | 6,5 | 49 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TC |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Yến | HCM | 2294 | | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 28 |
| 2 | | Lại Quỳnh Tiên | HCM | 2097 | | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 26 |
| 3 | | Kiều Bích Thủy | HNO | 2114 | | Hà Nội | 5 | 25,5 |
| 4 | | Đàm Thị Thùy Dung | HCM | 2324 | | Tp. Hồ Chí Minh | 4,5 | 30 |
| 5 | | Trịnh Thúy Nga | QNI | 1983 | | Quảng Ninh | 4,5 | 23 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TC |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Đào Văn Trọng | QNI | 2260 | | Quảng Ninh | 7 | 48 |
| 2 | | Nguyễn Minh Nhật Quang | HCM | 2414 | | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 51 |
| 3 | | Võ Văn Hoàng Tùng | DAN | 2253 | | Đà Nẵng | 6,5 | 49,5 |
| 4 | | Lương Đức Hoàng | QNI | 1807 | | Quảng Ninh | 6,5 | 47,5 |
| 5 | | Nguyễn Thành Bảo | DON | 2498 | | Đồng Nai | 6,5 | 45 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TC |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Yến | HCM | 2326 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 30 |
| 2 | | Lại Quỳnh Tiên | HCM | 2141 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 27 |
| 3 | | Ngô Thừa Ân | HCM | 1899 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 27 |
| 4 | | Lê Thị Kim Loan | HNO | 2196 | | Hà Nội | 5 | 26 |
| 5 | | Trịnh Thúy Nga | QNI | 2037 | | Quảng Ninh | 4,5 | 29 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nam TT |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Nguyễn Anh Quỳnh | HNO | 1832 | | Hà Nội | 7 | 26,5 |
| 2 | | Đinh Hữu Pháp | HCM | 1800 | Bgld | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 32 |
| 3 | | Lâm Bình Vinh | TNG | 1800 | NÖ | Thái Nguyên | 5 | 26 |
| 4 | | Đỗ Văn Hồng | BNI | 1801 | Wien | Bắc Ninh | 5 | 23,5 |
| 5 | | Nguyễn Minh Điệp | DON | 1833 | | Đồng Nai | 4,5 | 28,5 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TC |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Phan Nguyễn Công Minh | HCM | 2248 | | Tp. Hồ Chí Minh | 8,5 | 47,5 |
| 2 | | Hà Văn Tiến | DON | 2284 | NÖ | Đồng Nai | 6,5 | 55,5 |
| 3 | | Nguyễn Minh Nhật Quang | HCM | 2414 | | Tp. Hồ Chí Minh | 6,5 | 53 |
| 4 | | Lương Đức Hoàng | QNI | 1836 | Bgld | Quảng Ninh | 6,5 | 51,5 |
| 5 | | Tôn Thất Nhật Tân | DAN | 2229 | | Đà Nẵng | 6,5 | 51 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nữ TC |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Đàm Thị Thùy Dung | HCM | 2329 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh | 6 | 27 |
| 2 | | Ngô Thừa Ân | HCM | 1758 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 33 |
| 3 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | DAN | 2125 | | Đà Nẵng | 5 | 27 |
| 4 | | Lại Quỳnh Tiên | HCM | 2147 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 26,5 |
| 5 | | Cao Phương Thanh | HCM | 2100 | Wien | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 24 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ siêu chớp nam TT |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Ngô Xuân Gia Huy | DON | 1977 | Wien | Đồng Nai | 6 | 30 |
| 2 | | Nguyễn Anh Quỳnh | HNO | 1815 | | Hà Nội | 6 | 24,5 |
| 3 | | Lâm Bình Vinh | TNG | 1779 | NÖ | Thái Nguyên | 5,5 | 32,5 |
| 4 | | Phan Hùng Chí | HCM | 1862 | | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 30,5 |
| 5 | | Đinh Hữu Pháp | HCM | 1868 | | Tp. Hồ Chí Minh | 5 | 30 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nam |
| 1 轮后名次 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Hoàng Mạnh Hùng | BNI | 1757 | | Bắc Ninh | 1 | 0,5 |
| 2 | | Đào Quốc Hưng | HCM | 2254 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Anh Quân | QNI | 2140 | | Quảng Ninh | 1 | 0 |
| 4 | | Vũ Hữu Cường | DON | 2137 | | Đồng Nai | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Minh Nhật Quang | HCM | 2363 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ |
| 1 轮后名次 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Kiều Bích Thủy | HNO | 2185 | | Hà Nội | 1 | 0 |
| 2 | | Lại Quỳnh Tiên | HCM | 2142 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 3 | | Trần Tuệ Doanh | HCM | 2123 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 4 | | Ngô Thừa Ân | HCM | 1758 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | | Đàm Thị Thùy Dung | HCM | 2321 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ nhanh nữ TT |
| 9 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Trần Trà My | BNI | 1796 | | Bắc Ninh | 6,5 | 19,5 |
| 2 | | Nguyễn Thanh Thảo | BNI | 1944 | | Bắc Ninh | 6 | 19 |
| 3 | | Đào Phạm Hà Linh | QNI | 1706 | | Quảng Ninh | 6 | 19 |
| 4 | | Trương Lệ Nga | HCM | 1712 | | Tp. Hồ Chí Minh | 5,5 | 14 |
| 5 | | Phạm Minh Châu | QNI | 1886 | | Quảng Ninh | 4 | 10 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ chớp nữ TT |
| 7 轮后最终排名 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Phạm Minh Châu | QNI | 1854 | | Quảng Ninh | 4,5 | 11 |
| 2 | | Nguyễn Thanh Thảo | BNI | 1924 | | Bắc Ninh | 4 | 11 |
| 3 | | Ngô Hồ Thanh Trúc | HCM | 2061 | | Tp. Hồ Chí Minh | 4 | 10,5 |
| 4 | | Đào Phạm Hà Linh | QNI | 1738 | | Quảng Ninh | 3 | 6,5 |
| 5 | | Trần Trà My | BNI | 1841 | | Bắc Ninh | 2,5 | 4,5 |
| 1 | | Trần Trà My | BNI | 1857 | | Bắc Ninh | 5 | 12,5 |
| 2 | | Nguyễn Thanh Thảo | BNI | 1958 | | Bắc Ninh | 4 | 10 |
| 3 | | Phạm Minh Châu | QNI | 1851 | | Quảng Ninh | 4 | 9 |
| 4 | | Nguyễn Thị Thùy Lâm | DON | 1791 | | Đồng Nai | 3 | 7,5 |
| 5 | | Đào Phạm Hà Linh | QNI | 1674 | | Quảng Ninh | 2 | 7 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữ |
| 1 轮后名次 |
| 名次 | | 姓名 | 协会 | 等级分 | Bdld | 俱乐部/城市 | 分 | TB1 |
| 1 | | Đào Phạm Hà Linh | QNI | 1702 | | Quảng Ninh | 1 | 0 |
| 2 | | Phạm Minh Châu | QNI | 1823 | | Quảng Ninh | 1 | 0 |
| 3 | | Trương Lệ Nga | HCM | 1714 | | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | | Ngô Hồ Thanh Trúc | HCM | 2100 | | Tp. Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
|
|
|
|
|
|
|
|