GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữDie Seite wurde zuletzt aktualisiert am 24.09.2026 11:10:24, Ersteller/Letzter Upload: IA.Truong Duc Chien
| Turnierauswahl | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Links | Offizielle Homepage des Veranstalters, Mit Turnierkalender verknüpfen |
| Parameterauswahl | Turnierdetails anzeigen |
| Übersicht für Team | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Übersicht für Gruppen | F |
| Listen | Startrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine |
| Tabelle nach Wertung nach der 3 Runde, Tabelle nach Startrang |
| Spielerpaarungen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4/7 , nicht ausgelost |
| Rangliste nach | Rd.1, Rd.2, Rd.3 |
| Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik |
| Excel und Druck | Excel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes |
Alphabetische Liste
| Nr. | | Name | FideID | Elo | Land | Verein/Ort |
| 1 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | 2156 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | 2321 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | 2081 | QNI | Quảng Ninh |
| 4 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | 2093 | QNI | Quảng Ninh |
| 5 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | 1930 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 6 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | 2281 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | 2185 | HNO | Hà Nội |
| 8 | | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | 2142 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 9 | | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | 2136 | HNO | Hà Nội |
| 10 | | Ngô, Thị Bảo Trân | 24040034 | 2054 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 11 | | Ngô, Thừa Ân | 24060063 | 1758 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 12 | | Nguyễn, Thiên Kim | 24060273 | 1815 | QNI | Quảng Ninh |
| 13 | | Nguyễn, Anh Đình | 24040043 | 2021 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyễn, Hoàng Yến | 24040033 | 2340 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Nguyễn, Thị Phi Liêm | 23100386 | 2220 | DAN | Đà Nẵng |
| 16 | | Phạm, Thu Hà | 24060330 | 2110 | HNO | Hà Nội |
| 17 | | Trần, Tuệ Doanh | 24040035 | 2123 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | 24040044 | 1833 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | | Trịnh, Thúy Nga | 24040048 | 1973 | QNI | Quảng Ninh |
| 20 | | Võ, Hồ Lan Anh | 24090005 | 1900 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
|
|
|
|