GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ最終更新日23.09.2026 08:35:33, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| 大会選択 | Cờ nhanh: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| リンク | 主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar |
| パラメーター選択 | 大会詳細表示 |
| チーム一覧表 | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | F |
| リスト | スタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日 |
| 選手ペアリング | R.1/7 , ペアリングに入れず |
| 最優秀5選手, 全体統計, メダル統計 |
| エクセルと印刷 | Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes |
メダル統計第 0 ラウンド結果
| ラング | 国名 | 金賞 | 銀賞 | 銅賞 | 計 |
| 1 | HCM | 7 | 9 | 6 | 22 |
| 2 | QNI | 3 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | DON | 2 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | BNI | 1 | 2 | 0 | 3 |
| 5 | HNO | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 | DAN | 0 | 0 | 3 | 3 |
| 7 | TNG | 0 | 0 | 2 | 2 |
|
|
|
|