GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ

最后更新25.09.2026 05:16:38, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览F
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
5 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

5 轮后名次交叉表

名次姓名等级分协会1.轮次2.轮次3.轮次4.轮次5.轮次6.轮次分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Đàm Thị Thùy Dung2321HCM 16w1 9b1 6w½ 4b1 3w½ 2b41503220
2Đinh Thị Quỳnh Anh2093QNI 4w½ 12b1 7w½ 10b1 5b1 1w414,503330
3Cao Phương Thanh2156HCM 20w1 7b½ 8w1 6b1 1b½ 4w413,503130
4Nguyễn Hoàng Yến2340HCM 2b½ 10w1 5b1 1w0 11b1 3b3,51603230
5Lê Thị Kim Loan2136HNO 15w1 8b1 4w0 7b1 2w0 9b315,503220
6Ngô Thừa Ân1758HCM 11b1 13w1 1b½ 3w0 9w½ 8b315,502120
7Trần Tuệ Doanh2123HCM 14b1 3w½ 2b½ 5w0 13b1 10w31502230
8Kiều Bích Thủy2185HNO 18b1 5w0 3b0 14w1 15b1 6w312,503230
9Lại Quỳnh Tiên2142HCM 19b1 1w0 14b1 11w½ 6b½ 5w312,502230
10Ngô Thị Bảo Trân2054HCM 12w½ 4b0 17w1 2w0 16b1 7b2,51302120
11Phạm Thu Hà2110HNO 6w0 17b1 16w1 9b½ 4w0 12b2,512,502120
12Hoàng Thị Hải Bình2281HCM 10b½ 2w0 18b0 20w1 17b1 11w2,51002130
13Nguyễn Thị Phi Liêm2220DAN 17w½ 6b0 15w1 16b½ 7w0 18b21101020
14Nguyễn Thiên Kim1815QNI 7w0 20b1 9w0 8b0 19b1 15w210,502230
15Trần Huỳnh Thiên Kim1833HCM 5b0 18w1 13b0 19w1 8w0 14b210,502020
16Đào Thị Thủy Tiên2081QNI 1b0 19w1 11b0 13w½ 10w0 20b1,51201020
17Nguyễn Anh Đình2021HCM 13b½ 11w0 10b0 18w1 12w0 19b1,51101020
18Trịnh Thúy Nga1973QNI 8w0 15b0 12w1 17b0 20b½ 13w1,59,501030
19Võ Hồ Lan Anh1900HCM 9w0 16b0 20w1 15b0 14w0 17w1901020
20Đỗ Mai Phương1930HCM 3b0 14w0 19b0 12b0 18w½ 16w0,51100030

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)