GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ

اخر تحديث23.09.2026 11:08:16, منشئ/آخر رفع: IA.Truong Duc Chien

اختيار بطولةCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ارتباطاتالصفحة الرئيسية الرسمية للمنظم, Link tournament to the tournament calendar
معايير مشاهدة تفاصيل البطولة
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsF
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
جدول الترتيب بعد الجولة 1 , جدول التقابلات طبقا للبداية
ازواج الرقعج. 1 , ج. 2 /7 , لم يزوج
قائمة الترتيب بعد ج. 1
اعلي خمسة لاعبين, Total statistics, medal-statistics
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

جدول الترتيب بعد الجولة 1

ترتيباسم اللاعبتقييماتحاد1 .ج2 .جنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
1Kiều Bích Thủy2185HNO 18b1 7w1001110
2Lại Quỳnh Tiên2142HCM 19b1 5w1001110
3Trần Tuệ Doanh2123HCM 20b1 6w1001110
4Ngô Thừa Ân1758HCM 17b1 11w1001110
5Đàm Thị Thùy Dung2321HCM 14w1 2b1001000
6Cao Phương Thanh2156HCM 15w1 3b1001000
7Lê Thị Kim Loan2136HNO 16w1 1b1001000
8Nguyễn Hoàng Yến2340HCM 12b½ 13w0,50,500010
9Hoàng Thị Hải Bình2281HCM 13b½ 12w0,50,500010
10Nguyễn Anh Đình2021HCM 11b½ 17w0,50,500010
11Nguyễn Thị Phi Liêm2220DAN 10w½ 4b0,50,500000
12Đinh Thị Quỳnh Anh2093QNI 8w½ 9b0,50,500000
13Ngô Thị Bảo Trân2054HCM 9w½ 8b0,50,500000
14Đào Thị Thủy Tiên2081QNI 5b0 19w0100010
15Đỗ Mai Phương1930HCM 6b0 20w0100010
16Trần Huỳnh Thiên Kim1833HCM 7b0 18w0100010
17Phạm Thu Hà2110HNO 4w0 10b0100000
18Trịnh Thúy Nga1973QNI 1w0 16b0100000
19Võ Hồ Lan Anh1900HCM 2w0 14b0100000
20Nguyễn Thiên Kim1815QNI 3w0 15b0100000

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)