GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ|
Cập nhật ngày: 25.09.2026 11:22:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Xem theo từng đội | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Xem theo nhóm | F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Yến | 2340 | HCM | 11b½ | 13w1 | 8b1 | 2w0 | 10b1 | 6b½ | 5w | 4 | 4 | 23,5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 |
| 2 | | Đàm Thị Thùy Dung | 2321 | HCM | 12w1 | 7b1 | 20w½ | 1b1 | 6w½ | 11b½ | 8w | 4,5 | 2 | 22 | 0,5 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 3 | | Hoàng Thị Hải Bình | 2281 | HCM | 13b½ | 11w0 | 15b0 | 16w1 | 14b1 | 10w½ | 17w | 3 | 12 | 16 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 4 | | Nguyễn Thị Phi Liêm | 2220 | DAN | 14w½ | 20b0 | 18w1 | 12b½ | 9w0 | 15b0 | 16w | 2 | 16 | 16,5 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 5 | | Kiều Bích Thủy | 2185 | HNO | 15b1 | 8w0 | 6b0 | 19w1 | 18b1 | 20w0 | 1b | 3 | 8 | 20 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
| 6 | | Cao Phương Thanh | 2156 | HCM | 16w1 | 9b½ | 5w1 | 20b1 | 2b½ | 1w½ | 11b | 4,5 | 3 | 20 | 0 | 3 | 1 | 3 | 0 |
| 7 | | Lại Quỳnh Tiên | 2142 | HCM | 17b1 | 2w0 | 19b1 | 10w½ | 20b½ | 8w0 | 18b | 3 | 9 | 19,5 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 8 | | Lê Thị Kim Loan | 2136 | HNO | 18w1 | 5b1 | 1w0 | 9b1 | 11w0 | 7b1 | 2b | 4 | 5 | 20,5 | 0 | 4 | 3 | 3 | 0 |
| 9 | | Trần Tuệ Doanh | 2123 | HCM | 19b1 | 6w½ | 11b½ | 8w0 | 4b1 | 13w½ | 10b | 3,5 | 7 | 20,5 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 10 | | Phạm Thu Hà | 2110 | HNO | 20w0 | 14b1 | 12w1 | 7b½ | 1w0 | 3b½ | 9w | 3 | 11 | 18 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 11 | | Đinh Thị Quỳnh Anh | 2093 | QNI | 1w½ | 3b1 | 9w½ | 13b1 | 8b1 | 2w½ | 6w | 4,5 | 1 | 22 | 0,5 | 3 | 3 | 3 | 0 |
| 12 | | Đào Thị Thủy Tiên | 2081 | QNI | 2b0 | 17w1 | 10b0 | 4w½ | 13w0 | 16b½ | 14w | 2 | 17 | 15 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 13 | | Ngô Thị Bảo Trân | 2054 | HCM | 3w½ | 1b0 | 14w1 | 11w0 | 12b1 | 9b½ | 15w | 3 | 10 | 19 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 14 | | Nguyễn Anh Đình | 2021 | HCM | 4b½ | 10w0 | 13b0 | 15w1 | 3w0 | 17b½ | 12b | 2 | 18 | 15 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 15 | | Trịnh Thúy Nga | 1973 | QNI | 5w0 | 18b0 | 3w1 | 14b0 | 16b½ | 4w1 | 13b | 2,5 | 15 | 13,5 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 16 | | Đỗ Mai Phương | 1930 | HCM | 6b0 | 19w0 | 17b0 | 3b0 | 15w½ | 12w½ | 4b | 1 | 20 | 16 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 17 | | Võ Hồ Lan Anh | 1900 | HCM | 7w0 | 12b0 | 16w1 | 18b0 | 19w0 | 14w½ | 3b | 1,5 | 19 | 13 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | | Trần Huỳnh Thiên Kim | 1833 | HCM | 8b0 | 15w1 | 4b0 | 17w1 | 5w0 | 19b½ | 7w | 2,5 | 13 | 15,5 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 |
| 19 | | Nguyễn Thiên Kim | 1815 | QNI | 9w0 | 16b1 | 7w0 | 5b0 | 17b1 | 18w½ | 20b | 2,5 | 14 | 14,5 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 |
| 20 | | Ngô Thừa Ân | 1758 | HCM | 10b1 | 4w1 | 2b½ | 6w0 | 7w½ | 5b1 | 19w | 4 | 6 | 20 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) Hệ số phụ 5: Most black Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|