注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ

最后更新25.09.2026 14:23:26, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分Bdld俱乐部/城市
1Nguyễn, Hoàng Yến24040033HCM2340NÖTp. Hồ Chí Minh
2Đàm, Thị Thùy Dung24040037HCM2321NÖTp. Hồ Chí Minh
3Hoàng, Thị Hải Bình24040061HCM2281NÖTp. Hồ Chí Minh
4Nguyễn, Thị Phi Liêm23100386DAN2220Đà Nẵng
5Kiều, Bích Thủy24040046HNO2185BgldHà Nội
6Cao, Phương Thanh24040045HCM2156NÖTp. Hồ Chí Minh
7Lại, Quỳnh Tiên24040036HCM2142NÖTp. Hồ Chí Minh
8Lê, Thị Kim Loan24040042HNO2136BgldHà Nội
9Trần, Tuệ Doanh24040035HCM2123NÖTp. Hồ Chí Minh
10Phạm, Thu Hà24060330HNO2110Hà Nội
11Đinh, Thị Quỳnh Anh24040041QNI2093WienQuảng Ninh
12Đào, Thị Thủy Tiên24040040QNI2081WienQuảng Ninh
13Ngô, Thị Bảo Trân24040034HCM2054NÖTp. Hồ Chí Minh
14Nguyễn, Anh Đình24040043HCM2021NÖTp. Hồ Chí Minh
15Trịnh, Thúy Nga24040048QNI1973WienQuảng Ninh
16Đỗ, Mai Phương24040052HCM1930NÖTp. Hồ Chí Minh
17Võ, Hồ Lan Anh24090005HCM1900Tp. Hồ Chí Minh
18Trần, Huỳnh Thiên Kim24040044HCM1833Tp. Hồ Chí Minh
19Nguyễn, Thiên Kim24060273QNI1815WienQuảng Ninh
20Ngô, Thừa Ân24060063HCM1758NÖTp. Hồ Chí Minh