GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ|
Zadnja izmjena23.09.2026 11:08:16, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Odabir turnira | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Linkovi | Početna Stranica Organizatora, Link tournament to the tournament calendar |
| Odabir parametara | bez podataka o turniru |
| Pregled za momčad | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | F |
| Liste | Lista po nositeljstvu, Abecedni popis igrača, Podaci o Savezima, Partijama i Titulama, Alphabetical list all groups, Satnica |
| Poredak sa partijama nakon Kola 1, Lista po nositeljstvu sa partijama |
| Bodovi po pločama | Kolo.1, Kolo.2/7 , nisu parovani |
| Poredak nakon | Kolo.1 |
| Pet najboljih igrača, Ukupna statistika, podaci o medaljama |
| Pretvori u Excel i Printaj | Pretvoti u Excel (.xlsx), Pretvori u PDF-File, QR-Codes |
| |
|
Lista po nositeljstvu
| Br. | | Ime | FideID | FED | Rtg | Bdld | Klub/Grad |
| 1 | | Nguyễn, Hoàng Yến | 24040033 | HCM | 2340 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Đàm, Thị Thùy Dung | 24040037 | HCM | 2321 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | | Hoàng, Thị Hải Bình | 24040061 | HCM | 2281 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | | Nguyễn, Thị Phi Liêm | 23100386 | DAN | 2220 | | Đà Nẵng |
| 5 | | Kiều, Bích Thủy | 24040046 | HNO | 2185 | | Hà Nội |
| 6 | | Cao, Phương Thanh | 24040045 | HCM | 2156 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 7 | | Lại, Quỳnh Tiên | 24040036 | HCM | 2142 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 8 | | Lê, Thị Kim Loan | 24040042 | HNO | 2136 | | Hà Nội |
| 9 | | Trần, Tuệ Doanh | 24040035 | HCM | 2123 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 10 | | Phạm, Thu Hà | 24060330 | HNO | 2110 | | Hà Nội |
| 11 | | Đinh, Thị Quỳnh Anh | 24040041 | QNI | 2093 | | Quảng Ninh |
| 12 | | Đào, Thị Thủy Tiên | 24040040 | QNI | 2081 | | Quảng Ninh |
| 13 | | Ngô, Thị Bảo Trân | 24040034 | HCM | 2054 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyễn, Anh Đình | 24040043 | HCM | 2021 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Trịnh, Thúy Nga | 24040048 | QNI | 1973 | | Quảng Ninh |
| 16 | | Đỗ, Mai Phương | 24040052 | HCM | 1930 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 17 | | Võ, Hồ Lan Anh | 24090005 | HCM | 1900 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 18 | | Trần, Huỳnh Thiên Kim | 24040044 | HCM | 1833 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 19 | | Nguyễn, Thiên Kim | 24060273 | QNI | 1815 | | Quảng Ninh |
| 20 | | Ngô, Thừa Ân | 24060063 | HCM | 1758 | | Tp. Hồ Chí Minh |
|
|
|
|