GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ tiêu chuẩn nữ

协会越南 ( VIE )
裁判长Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Standard)40'+20''
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/09/20 到 2026/09/28
平均等级分2074
配对软件Swiss-Manager from Heinz HerzogSwiss-Manager 比赛文件

最后更新23.09.2026 11:08:16, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 没有比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览F
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
1 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分Bdld俱乐部/城市
1Nguyễn, Hoàng Yến24040033HCM2340Tp. Hồ Chí Minh
2Đàm, Thị Thùy Dung24040037HCM2321Tp. Hồ Chí Minh
3Hoàng, Thị Hải Bình24040061HCM2281Tp. Hồ Chí Minh
4Nguyễn, Thị Phi Liêm23100386DAN2220Đà Nẵng
5Kiều, Bích Thủy24040046HNO2185Hà Nội
6Cao, Phương Thanh24040045HCM2156Tp. Hồ Chí Minh
7Lại, Quỳnh Tiên24040036HCM2142Tp. Hồ Chí Minh
8Lê, Thị Kim Loan24040042HNO2136Hà Nội
9Trần, Tuệ Doanh24040035HCM2123Tp. Hồ Chí Minh
10Phạm, Thu Hà24060330HNO2110Hà Nội
11Đinh, Thị Quỳnh Anh24040041QNI2093Quảng Ninh
12Đào, Thị Thủy Tiên24040040QNI2081Quảng Ninh
13Ngô, Thị Bảo Trân24040034HCM2054Tp. Hồ Chí Minh
14Nguyễn, Anh Đình24040043HCM2021Tp. Hồ Chí Minh
15Trịnh, Thúy Nga24040048QNI1973Quảng Ninh
16Đỗ, Mai Phương24040052HCM1930Tp. Hồ Chí Minh
17Võ, Hồ Lan Anh24090005HCM1900Tp. Hồ Chí Minh
18Trần, Huỳnh Thiên Kim24040044HCM1833Tp. Hồ Chí Minh
19Nguyễn, Thiên Kim24060273QNI1815Quảng Ninh
20Ngô, Thừa Ân24060063HCM1758Tp. Hồ Chí Minh