Search for player ابحث

الترتيب النهائي بعد 7 جولات

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
14Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh5,529,505340
21Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh5,52705340
36Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên4,527,504130
48Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai4,52704330
511Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên4,52604130
65Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh422,504230
72Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh3,528,503230
815Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh3,527,503130
912Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh3,52503240
107Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên32003240
119Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên319,503030
123Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh318,503240
1314Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội224,502030
1413Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội220,502030
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội11701020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)