Search for player Пошук

Місце після 1 туру

Ст.номСт.номІм'яФЕД.Рейт.ФШКлуб/МістоОчки Дод1  Дод2  Дод3  Дод4  Дод5  TB6 
115Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh10,501000
21Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh1001110
33Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh1001110
42Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh1001000
56Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên1001000
612Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh1001000
714Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội1001000
811Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên0,50,50,50010
94Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh0,50,50,50000
105Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh0100010
117Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên0100010
129Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên0100010
1313Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội0100010
148Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai0100000
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội0100000

Аннотація:
Дод1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Дод2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Дод3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Дод4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Дод5: Most black
Дод6: Manually input (after Tie-Break matches)