GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

最終更新日25.09.2026 11:36:38, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

大会選択Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
リンク主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細表示
チーム一覧表BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTM
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 6 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

第 3 ラウンド結果

ラング番号Name国名Elo州・県クラブ/場所得点 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
112Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh2,54,502120
22Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh2,5402110
34Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh2,5402110
46Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên2,53,502010
514Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội24,502010
67Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên22,502120
711Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên1,5701020
81Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh1,56,501120
915Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh1,5501010
108Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai1,5301110
115Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh1501120
1213Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội1501010
133Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh14,501120
149Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên14,501010
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội0400010

注:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB2: Manually input (after Tie-Break matches)