Search for player Որոնում

Դասակարգում 2 տուրից հետո

ՏSNoNameՖեդ.RtgBdldԱկումբ/քաղաքՄ TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
112Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh2102110
22Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh20,502110
31Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh1,52,501110
411Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên1,52,501010
56Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên1,5201010
64Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh1,51,501110
714Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội12,501010
815Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh12,501000
93Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh1201110
1013Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội1201010
118Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai11,501110
127Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên1101010
135Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh03,500010
149Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên0300010
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội0200010

Լրացուցիչ ցուցանիշներ:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)