GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống namCập nhật ngày: 24.09.2026 05:30:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Xem theo nhóm | TM |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Bdld | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 12 | | Phạm, Quốc Việt | HCM | 1789 | | Tp. Hồ Chí Minh | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 2 | 2 | | Nguyễn, Ngọc Quân | BNI | 1948 | | Bắc Ninh | 2 | 0,5 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 |
| 3 | 1 | | Phan, Hùng Chí | HCM | 1954 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 2,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 4 | 11 | | Vũ, Văn Chiến | TNG | 1800 | | Thái Nguyên | 1,5 | 2,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 5 | 6 | | Đinh, Xuân Đại | TNG | 1823 | | Thái Nguyên | 1,5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 6 | 4 | | Đinh, Hữu Pháp | HCM | 1895 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 7 | 14 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | HNO | 1781 | | Hà Nội | 1 | 2,5 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 8 | 15 | | Nguyễn, Đăng Khoa | QNI | 1370 | | Quảng Ninh | 1 | 2,5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | 3 | | Văn, Diệp Bảo Duy | HCM | 1896 | | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 10 | 13 | | Nguyễn, Phương Nam | HNO | 1782 | | Hà Nội | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 11 | 8 | | Nguyễn, Minh Điệp | DON | 1816 | | Đồng Nai | 1 | 1,5 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| 12 | 7 | | Lâm, Bình Vinh | TNG | 1821 | | Thái Nguyên | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | 5 | | Đỗ, Văn Hồng | BNI | 1856 | | Bắc Ninh | 0 | 3,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | 9 | | Phạm, Văn Nghĩa | TNG | 1801 | | Thái Nguyên | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | 10 | | Lê, Anh Thắng | HNO | 1800 | | Hà Nội | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints) Hệ số phụ 5: Most black Hệ số phụ 6: Manually input (after Tie-Break matches)
|
|
|
|