Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 3

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
112Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh2,54,502120
22Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh2,5402110
34Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh2,5402110
46Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên2,53,502010
514Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội24,502010
67Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên22,502120
711Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên1,5701020
81Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh1,56,501120
915Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh1,5501010
108Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai1,5301110
115Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh1501120
1213Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội1501010
133Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh14,501120
149Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên14,501010
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội0400010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)