Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 4

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
14Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh3,58,503220
22Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh3,57,503220
312Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh2,51102120
41Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh2,510,502120
515Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh2,59,502120
66Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên2,5802010
78Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai2,5702220
814Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội2802020
95Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh2702120
103Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh25,502120
117Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên25,502120
1211Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên1,51001020
139Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên18,501020
1413Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội1701020
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội16,501010

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)