Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 5

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
14Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh4,514,504330
21Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh3,514,503230
32Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh3,51403220
46Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên3,51303120
55Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh31103230
67Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên3903230
712Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh2,51602120
811Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên2,51402020
98Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai2,513,50,52220
1015Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh2,513,50,52120
1114Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội213,502020
1213Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội21302020
139Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên21002020
143Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh2802130
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội11001020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)