Search for player ابحث

الترتيب بعد الجولة 6

ترتيبرقم البدايةاسم اللاعباتحادتقييمBdldنادي/مدينةنقاط حسم تعادل1  حسم تعادل2  حسم تعادل3  حسم تعادل4  حسم تعادل5  TB6 
14Đinh, Hữu PhápHCM1895Tp. Hồ Chí Minh5,52105330
21Phan, Hùng ChíHCM1954Tp. Hồ Chí Minh4,52104230
35Đỗ, Văn HồngBNI1856Bắc Ninh415,504230
46Đinh, Xuân ĐạiTNG1823Thái Nguyên3,521,503130
52Nguyễn, Ngọc QuânBNI1948Bắc Ninh3,520,503230
611Vũ, Văn ChiếnTNG1800Thái Nguyên3,519,503020
715Nguyễn, Đăng KhoaQNI1370Quảng Ninh3,51903120
88Nguyễn, Minh ĐiệpDON1816Đồng Nai3,517,503330
97Lâm, Bình VinhTNG1821Thái Nguyên314,503240
1012Phạm, Quốc ViệtHCM1789Tp. Hồ Chí Minh2,52102130
1114Nguyễn, Anh QuỳnhHNO1781Hà Nội21802030
1213Nguyễn, Phương NamHNO1782Hà Nội21602020
139Phạm, Văn NghĩaTNG1801Thái Nguyên214,502030
143Văn, Diệp Bảo DuyHCM1896Tp. Hồ Chí Minh21202130
1510Lê, Anh ThắngHNO1800Hà Nội112,501020

ملاحظة:
حسم تعادل1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
حسم تعادل2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
حسم تعادل3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
حسم تعادل4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
حسم تعادل5: Most black
حسم تعادل6: Manually input (after Tie-Break matches)