GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

最終更新日24.09.2026 14:30:49, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

大会選択Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
リンク主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細表示
チーム一覧表BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTM
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
第 4 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

ペアリング/結果

4. ラウンド

Bo.番号White州・県国名Elo得点 結果得点 Black州・県国名Elo番号
16Đinh, Xuân ĐạiTNG18232½ 0 - 12½ Nguyễn, Ngọc QuânBNI19482
212Phạm, Quốc ViệtHCM17892½ 0 - 12½ Đinh, Hữu PhápHCM18954
31Phan, Hùng ChíHCM19541½ 1 - 02 Nguyễn, Anh QuỳnhHNO178114
47Lâm, Bình VinhTNG18212 0 - 11½ Nguyễn, Minh ĐiệpDON18168
511Vũ, Văn ChiếnTNG18001½ 0 - 11½ Nguyễn, Đăng KhoaQNI137015
63Văn, Diệp Bảo DuyHCM18961 1 - 01 Phạm, Văn NghĩaTNG18019
75Đỗ, Văn HồngBNI18561 1 - 01 Nguyễn, Phương NamHNO178213
810Lê, Anh ThắngHNO18000 1 不戦勝