GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

Cập nhật ngày: 24.09.2026 14:30:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng độiBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Xem theo nhómTM
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván

BànSốWhiteBdldLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackBdldLĐRtgSố
11Phan, Hùng ChíHCM19541 ½ - ½1 Đinh, Xuân ĐạiTNG18236
215Nguyễn, Đăng KhoaQNI13701 0 - 11 Nguyễn, Ngọc QuânBNI19482
33Văn, Diệp Bảo DuyHCM18961 0 - 11 Phạm, Quốc ViệtHCM178912
411Vũ, Văn ChiếnTNG1800½ 1 - 01 Nguyễn, Anh QuỳnhHNO178114
55Đỗ, Văn HồngBNI18560 0 - 1½ Đinh, Hữu PhápHCM18954
67Lâm, Bình VinhTNG18210 1 - 00 Lê, Anh ThắngHNO180010
79Phạm, Văn NghĩaTNG18010 0 - 10 Nguyễn, Minh ĐiệpDON18168
813Nguyễn, Phương NamHNO17820 1 miễn đấu