GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

Cập nhật ngày: 25.09.2026 05:10:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien

Giải/ Nội dungCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Xem theo từng độiBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Xem theo nhómTM
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

6. Ván

BànSốWhiteBdldLĐRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackBdldLĐRtgSố
14Đinh, Hữu PhápHCM18954½ 3½ Đinh, Xuân ĐạiTNG18236
21Phan, Hùng ChíHCM19543½ 3½ Nguyễn, Ngọc QuânBNI19482
35Đỗ, Văn HồngBNI18563 3 Lâm, Bình VinhTNG18217
411Vũ, Văn ChiếnTNG18002½ 2½ Phạm, Quốc ViệtHCM178912
53Văn, Diệp Bảo DuyHCM18962 2½ Nguyễn, Minh ĐiệpDON18168
615Nguyễn, Đăng KhoaQNI13702½ 2 Phạm, Văn NghĩaTNG18019
713Nguyễn, Phương NamHNO17822 2 Nguyễn, Anh QuỳnhHNO178114
810Lê, Anh ThắngHNO18001 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại