GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống namSeinast dagført24.09.2026 14:30:49, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Kappingarnevnd | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Slóðir | Almenn heimasíða hjá fyrireikarum, Link tournament to the tournament calendar |
| Parameter-val | Vís kappingar-upplýsingar |
| Yvirlit yvir lið | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TM |
| Listar | Byrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan |
| Talva eftir umfar 4, Byrjanartalva |
| Telvara-paringar | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5/7 , ikki parað |
| Støðan eftir | Umf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4 |
| Excel og Printa | Eksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes |
Paringar/Úrslit2. Umfar
| Bo. | Nr. | | White | Bdld | Land | Rtg | Stig | Úrslit | Stig | | Black | Bdld | Land | Rtg | Nr. |
| 1 | 1 | | Phan, Hùng Chí | | HCM | 1954 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Đinh, Xuân Đại | | TNG | 1823 | 6 |
| 2 | 15 | | Nguyễn, Đăng Khoa | | QNI | 1370 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Nguyễn, Ngọc Quân | | BNI | 1948 | 2 |
| 3 | 3 | | Văn, Diệp Bảo Duy | | HCM | 1896 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Phạm, Quốc Việt | | HCM | 1789 | 12 |
| 4 | 11 | | Vũ, Văn Chiến | | TNG | 1800 | ½ | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | | HNO | 1781 | 14 |
| 5 | 5 | | Đỗ, Văn Hồng | | BNI | 1856 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Đinh, Hữu Pháp | | HCM | 1895 | 4 |
| 6 | 7 | | Lâm, Bình Vinh | | TNG | 1821 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Lê, Anh Thắng | | HNO | 1800 | 10 |
| 7 | 9 | | Phạm, Văn Nghĩa | | TNG | 1801 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nguyễn, Minh Điệp | | DON | 1816 | 8 |
| 8 | 13 | | Nguyễn, Phương Nam | | HNO | 1782 | 0 | 1 | | | fríumfar | | | | |
|
|
|
|