GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

Seinast dagført25.09.2026 13:50:21, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

KappingarnevndCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
SlóðirAlmenn heimasíða hjá fyrireikarum, Link tournament to the tournament calendar
Parameter-val Vís kappingar-upplýsingar
Yvirlit yvir liðBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTM
ListarByrjanarlisti, Telvarar í bókstavarað, Landa-, Talv- og Tittul-hagtøl, Alphabetical list all groups, Spæliskipan
Endalig talva eftir 7 umfør, Byrjanartalva
Telvara-paringarUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7/7 , ikki parað
Støðan eftirUmf.1, Umf.2, Umf.3, Umf.4, Umf.5, Umf.6, Umf.7
Excel og PrintaEksportera til Excel (.xlsx), Eksport til PDF-Fílu, QR-Codes

Telvarayvirlit fyri DAN

BNr.NavnEloLand123456789StigRk.Bólkur
3Tôn Thất Nhật Tân2314DAN½10½01011521Cờ nhanh: Nam TC
9Nguyễn Anh Mẫn2164DAN0½111100½518Cờ nhanh: Nam TC
10Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN101110½015,59Cờ nhanh: Nam TC
17Trần Huỳnh Si La2119DAN000011½103,542Cờ nhanh: Nam TC
24Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN10101000½3,540Cờ nhanh: Nam TC
36Trương Đình Vũ2049DAN01001½0013,541Cờ nhanh: Nam TC
49Lê Trí Bách1703DAN10010½0013,538Cờ nhanh: Nam TC
3Nguyễn Thị Phi Liêm2173DAN½½110½03,511Nữ TC
5Võ Văn Hoàng Tùng2253DAN11½½1101½6,53Cờ chớp: Nam TC
10Nguyễn Anh Mẫn2207DAN00½1½011½4,527Cờ chớp: Nam TC
13Tôn Thất Nhật Tân2183DAN0101½½010435Cờ chớp: Nam TC
28Trương Đình Vũ2064DAN00½0101114,528Cờ chớp: Nam TC
31Trần Huỳnh Si La2042DAN½1½101100518Cờ chớp: Nam TC
35Nguyễn Khánh Ngọc2025DAN0½101½½0½438Cờ chớp: Nam TC
49Lê Trí Bách1747DAN101000010346Cờ chớp: Nam TC
4Nguyễn Thị Phi Liêm2164DAN½½½½01147Nữ TC
6Tôn Thất Nhật Tân2226DAN½½1101½4,59Cờ tiêu chuẩn nam
7Võ Văn Hoàng Tùng2215DAN01½00102,534Cờ tiêu chuẩn nam
13Nguyễn Anh Mẫn2177DAN½011½1½4,512Cờ tiêu chuẩn nam
23Trương Đình Vũ2098DAN1½½0010327Cờ tiêu chuẩn nam
24Nguyễn Khánh Ngọc2094DAN010110½3,521Cờ tiêu chuẩn nam
27Trần Huỳnh Si La2058DAN0½0½1½13,524Cờ tiêu chuẩn nam
4Nguyễn Thị Phi Liêm2220DAN½01½000219Cờ tiêu chuẩn nữ

Úrslit í seinasta umfari fyri DAN

Umf.Bo.Nr.NavnBdldLandRtgStig ÚrslitStig NavnBdldLandRtgNr.
9830Đinh Tú MBNI20784½ ½ - ½4½ Nguyễn Anh Mẫn MDAN21649
9910Võ Văn Hoàng Tùng MDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh Tân MHCM210920
9123Tôn Thất Nhật Tân MDAN23144 1 - 04 Chu Đức Huy MQNI198740
91637Đặng Hữu Trang MHNO20473½ 1 - 03½ Trần Huỳnh Si La MDAN211917
92024Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh Tâm MHCM210321
92249Lê Trí Bách MDAN17032½ 1 - 03 Nguyễn Mạnh Hải MTNG201439
92336Trương Đình Vũ MDAN20492½ 1 - 02½ Nguyễn Đại Thắng MHNO181844
737Lại Quỳnh Tiên FHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21733
9244Lương Đức Hoàng MQNI18076 ½ - ½6 Võ Văn Hoàng Tùng MDAN22535
9712Chu Tuấn Hải MDON22005 1 - 05 Trần Huỳnh Si La MDAN204231
91220Vũ Hữu Cường MDON21414 ½ - ½4 Nguyễn Anh Mẫn MDAN220710
91347Hoàng Mạnh Hùng MBNI17974 1 - 04 Tôn Thất Nhật Tân MDAN218313
91625Đào Duy Khánh MQNI21033½ 0 - 13½ Trương Đình Vũ MDAN206428
91835Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20253½ ½ - ½3½ Nguyễn Đại Thắng MHNO179846
92149Lê Trí Bách MDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM203532
764Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo Trân FHCM204011
746Tôn Thất Nhật Tân MDAN22264 ½ - ½4 Phí Mạnh Cường MQNI218112
7611Đặng Hữu Trang MHNO21984 ½ - ½4 Nguyễn Anh Mẫn MDAN217713
71223Trương Đình Vũ MDAN20983 0 - 13 Huỳnh Hào Phát MHCM192739
71344Lương Đức Hoàng MQNI18473 ½ - ½3 Nguyễn Khánh Ngọc MDAN209424
71427Trần Huỳnh Si La MDAN20582½ 1 - 02½ Võ Văn Hoàng Tùng MDAN22157
7104Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN22202 0 - 11 Đỗ Mai Phương FHCM193016

Telvaraupplýsingar fyri DAN

Umf.BNr.NavnEloLandStigÚrsl.
Tôn Thất Nhật Tân 2314 DAN Rp:2099 Stig 5
127Vũ Hồng Sơn2083BNI4s ½
241Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w 1
320Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 0
425Dương Đình Chung2085QNI5w ½
537Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
635Đỗ Như Khánh2050DON4w 1
731Nguyễn Văn Bon2078DON5s 0
824Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
940Chu Đức Huy1987QNI4w 1
Nguyễn Anh Mẫn 2164 DAN Rp:2132 Stig 5
133Ngô Ngọc Minh2059DON3s 0
229Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
331Nguyễn Văn Bon2078DON5s 1
435Đỗ Như Khánh2050DON4w 1
520Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 1
637Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w 1
713Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
812Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 0
930Đinh Tú2078BNI5s ½
Võ Văn Hoàng Tùng 2160 DAN Rp:2192 Stig 5,5
134Trần Hữu Bình2057HCM3w 1
223Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s 0
330Đinh Tú2078BNI5w 1
426Vũ Hữu Cường2084DON4s 1
532Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 1
612Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
75Phan Trọng Tín2229HCM5,5w ½
814Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 0
920Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 1
Trần Huỳnh Si La 2119 DAN Rp:1848 Stig 3,5
141Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
239Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 0
343Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s 0
431Nguyễn Văn Bon2078DON5w 0
5-fríumfar- --- 1
648Giáp Xuân Cường1774BNI1s 1
735Đỗ Như Khánh2050DON4w ½
833Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
937Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
Nguyễn Khánh Ngọc 2090 DAN Rp:1995 Stig 3,5
148Giáp Xuân Cường1774BNI1w 1
213Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
334Trần Hữu Bình2057HCM3w 1
44Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 0
547Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3s 1
65Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
740Chu Đức Huy1987QNI4w 0
83Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5s 0
921Trần Chánh Tâm2103HCM3,5w ½
Trương Đình Vũ 2049 DAN Rp:1847 Stig 3,5
112Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
2-fríumfar- --- 1
311Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w 0
447Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3w 0
546Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
619Đào Quốc Hưng2109HCM4s ½
722Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 0
841Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
944Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
Lê Trí Bách 1703 DAN Rp:1937 Stig 3,5
1-fríumfar- --- 1
214Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 0
329Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 0
433Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
525Dương Đình Chung2085QNI5s 0
628Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s ½
716Dương Hồ Bảo Duy2126DON4w 0
835Đỗ Như Khánh2050DON4s 0
939Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 1
Nguyễn Thị Phi Liêm 2173 DAN Rp:1981 Stig 3,5
112Võ Hồ Lan Anh2032HCM2s ½
218Nguyễn Anh Đình1868HCM3w ½
314Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2,5s 1
49Đinh Thị Quỳnh Anh2077QNI4s 1
51Đàm Thị Thùy Dung2324HCM4,5w 0
619Phạm Thu Hà1455HNO4w ½
77Lại Quỳnh Tiên2097HCM5s 0
Võ Văn Hoàng Tùng 2253 DAN Rp:2260 Stig 6,5
129Nguyễn Trường Phúc2060DON4,5s 1
233Vũ Hồng Sơn2032BNI5,5w 1
337Trần Tiến Huy2003HCM4,5s ½
430Huỳnh Hào Phát2047HCM5w ½
531Trần Huỳnh Si La2042DAN5s 1
62Nguyễn Minh Nhật Quang2414HCM6,5w 1
74Đào Văn Trọng2260QNI7s 0
814Vũ Quốc Đạt2183HCM5,5w 1
944Lương Đức Hoàng1807QNI6,5s ½
Nguyễn Anh Mẫn 2207 DAN Rp:2009 Stig 4,5
134Đỗ Như Khánh2026DON3,5w 0
232Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM4s 0
347Hoàng Mạnh Hùng1797BNI5s ½
428Trương Đình Vũ2064DAN4,5w 1
545Nguyễn Minh Hưng1800DON4,5s ½
636Đinh Tú2015BNI4,5w 0
721Nguyễn Quang Nhật2139QNI3,5s 1
827Trần Thanh Tân2065HCM3w 1
920Vũ Hữu Cường2141DON4,5s ½
Tôn Thất Nhật Tân 2183 DAN Rp:1989 Stig 4
137Trần Tiến Huy2003HCM4,5s 0
229Nguyễn Trường Phúc2060DON4,5w 1
334Đỗ Như Khánh2026DON3,5s 0
435Nguyễn Khánh Ngọc2025DAN4w 1
527Trần Thanh Tân2065HCM3s ½
66Diệp Khai Nguyên2245HCM4,5w ½
733Vũ Hồng Sơn2032BNI5,5s 0
832Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM4w 1
947Hoàng Mạnh Hùng1797BNI5s 0
Trương Đình Vũ 2064 DAN Rp:2088 Stig 4,5
14Đào Văn Trọng2260QNI7s 0
26Diệp Khai Nguyên2245HCM4,5w 0
329Nguyễn Trường Phúc2060DON4,5s ½
410Nguyễn Anh Mẫn2207DAN4,5s 0
542Phạm Quý Cường1858TNG3,5w 1
621Nguyễn Quang Nhật2139QNI3,5w 0
741Bùi Sơn Tùng1894QNI3,5s 1
834Đỗ Như Khánh2026DON3,5w 1
925Đào Duy Khánh2103QNI3,5s 1
Trần Huỳnh Si La 2042 DAN Rp:2219 Stig 5
17Phan Nguyễn Công Minh2236HCM5,5w ½
242Phạm Quý Cường1858TNG3,5s 1
315Trần Chánh Tâm2171HCM5,5w ½
46Diệp Khai Nguyên2245HCM4,5s 1
55Võ Văn Hoàng Tùng2253DAN6,5w 0
69Phí Mạnh Cường2216QNI5,5s 1
723Đặng Hữu Trang2132HNO4,5w 1
83Hà Văn Tiến2271DON6,5s 0
912Chu Tuấn Hải2200DON6s 0
Nguyễn Khánh Ngọc 2025 DAN Rp:2007 Stig 4
111Đặng Cửu Tùng Lân2203DON5,5w 0
221Nguyễn Quang Nhật2139QNI3,5s ½
342Phạm Quý Cường1858TNG3,5w 1
413Tôn Thất Nhật Tân2183DAN4s 0
539Nguyễn Hoàng Lâm1915HCM2,5w 1
627Trần Thanh Tân2065HCM3w ½
722Nguyễn Văn Bon2138DON4s ½
819Ngô Ngọc Minh2147DON4,5s 0
946Nguyễn Đại Thắng1798HNO4w ½
Lê Trí Bách 1747 DAN Rp:1850 Stig 3
1-fríumfar- --- 1
217Dương Đình Chung2159QNI5,5s 0
319Ngô Ngọc Minh2147DON4,5w 1
416Đào Quốc Hưng2159HCM4,5w 0
512Chu Tuấn Hải2200DON6s 0
633Vũ Hồng Sơn2032BNI5,5s 0
746Nguyễn Đại Thắng1798HNO4w 0
843Nguyễn An Tấn1813DON2s 1
932Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM4w 0
Nguyễn Thị Phi Liêm 2164 DAN Rp:2136 Stig 4
114Hoàng Thị Hải Bình2017HCM2w ½
25Trần Tuệ Doanh2148HCM3,5s ½
31Đàm Thị Thùy Dung2328HCM4,5w ½
416Phùng Bảo Quyên1996BNI3s ½
515Đinh Thị Quỳnh Anh2016QNI3w 0
610Nguyễn Anh Đình2059HCM2,5s 1
711Ngô Thị Bảo Trân2040HCM3w 1
Tôn Thất Nhật Tân 2226 DAN Rp:2172 Stig 4,5
128Đỗ Như Khánh2049DON5w ½
244Lương Đức Hoàng1847QNI3,5s ½
326Dương Hồ Bảo Duy2058DON3w 1
423Trương Đình Vũ2098DAN3s 1
525Phan Trọng Tín2080HCM4,5w 0
614Phan Nguyễn Công Minh2177HCM4s 1
712Phí Mạnh Cường2181QNI4,5w ½
813Nguyễn Anh Mẫn2177DAN4,5s
Võ Văn Hoàng Tùng 2215 DAN Rp:1906 Stig 2,5
129Đoàn Đức Hiển2034HCM3s 0
232Đào Duy Khánh2028QNI3,5w 1

Vís fullfíggjaðan lista