GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

Última actualización24.09.2026 14:30:49, Propietario/Última carga: IA.Truong Duc Chien

Selección de torneoCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
EnlacesPágina web del organizador, Enlazar el torneo al calendario de torneos
Seleccionar parámetros Mostrar detalles del torneo
Por paísBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Por gruposTM
ListadosRanking inicial, Listado alfabético de jugadores, Estadísticas de federaciones, partidas y títulos, Listado alfabético de todos los grupos, Tabla de horarios
Cuadro cruzado por clasificación después de la ronda 4, Cuadro cruzado por ranking inicial
Emparejamientos por mesasRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/7 , sin emparejar
Clasificación después deRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4
Excel e impresiónExportar a Excel (.xlsx), Exportar a PDF, QR-Codes

Vista de jugadores de HCM

No.Ini.NombreEloFED123456789Pts.Rk.Grupo
2Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM111½1½1½17,52Cờ nhanh: Nam TC
4Đào Cao Khoa2275HCM½½11½1½0½5,511Cờ nhanh: Nam TC
5Phan Trọng Tín2229HCM½½1101½105,513Cờ nhanh: Nam TC
6Phan Nguyễn Công Minh2172HCM00111111½6,56Cờ nhanh: Nam TC
11Diệp Khai Nguyên2155HCM10100011½4,528Cờ nhanh: Nam TC
12Nguyễn Anh Đức2153HCM11011101173Cờ nhanh: Nam TC
15Nguyễn Phúc Lợi2131HCM110½101015,514Cờ nhanh: Nam TC
18Vũ Quốc Đạt2119HCM10½1½½10½516Cờ nhanh: Nam TC
19Đào Quốc Hưng2109HCM1½00½½01½433Cờ nhanh: Nam TC
20Trần Thanh Tân2109HCM1½10010104,523Cờ nhanh: Nam TC
21Trần Chánh Tâm2103HCM½½0½½010½3,539Cờ nhanh: Nam TC
22Phan Thanh Giản2100HCM11½0001104,524Cờ nhanh: Nam TC
28Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM½½100½½1½4,525Cờ nhanh: Nam TC
34Trần Hữu Bình2057HCM010000110346Cờ nhanh: Nam TC
43Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM00101101½4,529Cờ nhanh: Nam TC
1Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM00110100037Nữ TT
3Đỗ Mai Phương1927HCM00000000008Nữ TT
6Ngô Thừa Ân1838HCM00000000009Nữ TT
8Trương Lệ Nga1712HCM11110001½5,54Nữ TT
1Đàm Thị Thùy Dung2324HCM111½1004,54Nữ TC
2Nguyễn Hoàng Yến2294HCM111½11½61Nữ TC
6Trần Tuệ Doanh2098HCM10½1½0½3,59Nữ TC
7Lại Quỳnh Tiên2097HCM101½½1152Nữ TC
8Ngô Thị Bảo Trân2090HCM110½0013,510Nữ TC
12Võ Hồ Lan Anh2032HCM½00100½219Nữ TC
13Cao Phương Thanh2018HCM01½½01½3,512Nữ TC
14Hoàng Thị Hải Bình2017HCM010001½2,517Nữ TC
17Trần Huỳnh Thiên Kim1869HCM010½10½314Nữ TC
18Nguyễn Anh Đình1868HCM½½01001315Nữ TC
2Nguyễn Minh Nhật Quang2414HCM1111½01016,52Cờ chớp: Nam TC
6Diệp Khai Nguyên2245HCM01½01½10½4,525Cờ chớp: Nam TC
7Phan Nguyễn Công Minh2236HCM½½01111½05,510Cờ chớp: Nam TC
8Phan Trọng Tín2228HCM11½½0½½1½5,59Cờ chớp: Nam TC
14Vũ Quốc Đạt2183HCM11101½½0½5,58Cờ chớp: Nam TC
15Trần Chánh Tâm2171HCM½1½½10½1½5,514Cờ chớp: Nam TC
16Đào Quốc Hưng2159HCM10110100½4,524Cờ chớp: Nam TC
24Đoàn Đức Hiển2109HCM101½½½10½520Cờ chớp: Nam TC
27Trần Thanh Tân2065HCM0110½½000345Cờ chớp: Nam TC
30Huỳnh Hào Phát2047HCM111½½½00½517Cờ chớp: Nam TC
32Nguyễn Trần Đỗ Ninh2035HCM01½1½0001432Cờ chớp: Nam TC
37Trần Tiến Huy2003HCM11½0½010½4,522Cờ chớp: Nam TC
39Nguyễn Hoàng Lâm1915HCM½010001002,547Cờ chớp: Nam TC
1Đàm Thị Thùy Dung2328HCM1½½½0114,56Nữ TC
2Nguyễn Hoàng Yến2326HCM111011161Nữ TC
5Trần Tuệ Doanh2148HCM0½100113,510Nữ TC
6Lại Quỳnh Tiên2141HCM1111½½162Nữ TC
7Cao Phương Thanh2134HCM1101½003,59Nữ TC
10Nguyễn Anh Đình2059HCM1½100002,519Nữ TC
11Ngô Thị Bảo Trân2040HCM0011010316Nữ TC
13Võ Hồ Lan Anh2028HCM0001011317Nữ TC
14Hoàng Thị Hải Bình2017HCM½001½00221Nữ TC
17Đỗ Mai Phương1956HCM0010110315Nữ TC
18Ngô Thừa Ân1899HCM101½1115,53Nữ TC
20Trần Huỳnh Thiên Kim1850HCM0110001318Nữ TC
2Văn Diệp Bảo Duy1999HCM1010011411Nam TT
7Phạm Quốc Việt1830HCM1001110410Nam TT
13Đinh Hữu Pháp1800HCM110111052Nam TT
17Phan Hùng Chí1800HCM½01010½315Nam TT
1Ngô Hồ Thanh Trúc2061HCM010101143Nữ TT
7Trương Lệ Nga1709HCM000100017Nữ TT
1Ngô Hồ Thanh Trúc2055HCM000000117Nữ TT
6Trương Lệ Nga1700HCM000011026Nữ TT
2Nguyễn Minh Nhật Quang2363HCM111½3,51Cờ tiêu chuẩn nam
4Vũ Quốc Đạt2257HCM1010220Cờ tiêu chuẩn nam
5Đào Quốc Hưng2254HCM1½½½2,514Cờ tiêu chuẩn nam
9Trần Chánh Tâm2208HCM0011226Cờ tiêu chuẩn nam
14Phan Nguyễn Công Minh2177HCM110½2,512Cờ tiêu chuẩn nam
15Diệp Khai Nguyên2176HCM0101228Cờ tiêu chuẩn nam
25Phan Trọng Tín2080HCM½1½135Cờ tiêu chuẩn nam
29Đoàn Đức Hiển2034HCM1½001,531Cờ tiêu chuẩn nam
33Nguyễn Trần Đỗ Ninh2020HCM½0½1222Cờ tiêu chuẩn nam
36Trần Thanh Tân2005HCM001½1,534Cờ tiêu chuẩn nam
39Huỳnh Hào Phát1927HCM1½001,530Cờ tiêu chuẩn nam
41Trần Tiến Huy1900HCM000000000045Cờ tiêu chuẩn nam
42Nguyễn Hoàng Lâm1878HCM0½0½140Cờ tiêu chuẩn nam
1Nguyễn Hoàng Yến2340HCM½1102,56Cờ tiêu chuẩn nữ
2Đàm Thị Thùy Dung2321HCM11½13,51Cờ tiêu chuẩn nữ
3Hoàng Thị Hải Bình2281HCM½0011,516Cờ tiêu chuẩn nữ
6Cao Phương Thanh2156HCM1½113,52Cờ tiêu chuẩn nữ
7Lại Quỳnh Tiên2142HCM101½2,57Cờ tiêu chuẩn nữ
9Trần Tuệ Doanh2123HCM1½½029Cờ tiêu chuẩn nữ
13Ngô Thị Bảo Trân2054HCM½0101,514Cờ tiêu chuẩn nữ
14Nguyễn Anh Đình2021HCM½0011,515Cờ tiêu chuẩn nữ
16Đỗ Mai Phương1930HCM0000020Cờ tiêu chuẩn nữ
17Võ Hồ Lan Anh1900HCM0010119Cờ tiêu chuẩn nữ
18Trần Huỳnh Thiên Kim1833HCM0101212Cờ tiêu chuẩn nữ
20Ngô Thừa Ân1758HCM11½02,55Cờ tiêu chuẩn nữ
1Phan Hùng Chí1954HCM1½012,54Cờ truyền thống nam
3Văn Diệp Bảo Duy1896HCM1001210Cờ truyền thống nam
4Đinh Hữu Pháp1895HCM½1113,51Cờ truyền thống nam
12Phạm Quốc Việt1789HCM11½02,53Cờ truyền thống nam
1Ngô Hồ Thanh Trúc2100HCM00½00,53Cờ truyền thống nữ
3Trương Lệ Nga1714HCM00½00,54Cờ truyền thống nữ

Emparejamientos de la siguiente ronda para HCM

Rd.M.No.NombreBdldFEDEloPts. ResultadoPts. NombreBdldFEDEloNo.
9123Nguyễn Quang Nhật MQNI20917 ½ - ½6 Phan Nguyễn Công Minh MHCM21726
922Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23186½ 1 - 05½ Chu Tuấn Hải MDON21688
9312Nguyễn Anh Đức MHCM21536 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI21707
9413Đào Văn Trọng MQNI21455½ 1 - 05½ Phan Trọng Tín MHCM22295
964Đào Cao Khoa MHCM22755 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI213214
9725Dương Đình Chung MQNI20855 0 - 14½ Nguyễn Phúc Lợi MHCM213115
9910Võ Văn Hoàng Tùng MDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh Tân MHCM210920
91018Vũ Quốc Đạt MHCM21194½ ½ - ½4½ Đặng Cửu Tùng Lân MDON207829
91122Phan Thanh Giản MHCM21004½ 0 - 14½ Nguyễn Trường Phúc MDON207432
91343Nguyễn Hoàng Lâm MHCM19174 ½ - ½4 Diệp Khai Nguyên MHCM215511
91528Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM20804 ½ - ½4 Bùi Sơn Tùng MQNI197141
91738Nguyễn Minh Hưng MDON20453½ ½ - ½3½ Đào Quốc Hưng MHCM210919
92024Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh Tâm MHCM210321
92142Đào Duy Khánh MQNI19633 1 - 03 Trần Hữu Bình MHCM205734
916Ngô Thừa Ân TFHCM1838 0 - 1 Phạm Minh Châu TFQNI18864
927Trần Trà My TFBNI1796 1 - 0 Đỗ Mai Phương TFHCM19273
938Trương Lệ Nga TFHCM1712 ½ - ½ Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19442
949Đào Phạm Hà Linh TFQNI1706 1 - 0 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20731
712Nguyễn Hoàng Yến FHCM22945½ ½ - ½4 Trịnh Thúy Nga FQNI198315
725Kiều Bích Thủy FHNO21144 1 - 04½ Đàm Thị Thùy Dung FHCM23241
737Lại Quỳnh Tiên FHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21733
754Lê Thị Kim Loan FHNO21203½ ½ - ½3 Trần Tuệ Doanh FHCM20986
7717Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18692½ ½ - ½3 Cao Phương Thanh FHCM201813
7811Đào Thị Thủy Tiên FQNI20732 0 - 12½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM20908
7912Võ Hồ Lan Anh FHCM20321½ ½ - ½2 Hoàng Thị Hải Bình FHCM201714
71018Nguyễn Anh Đình FHCM18682 1 bye 
937Phan Nguyễn Công Minh MHCM22365½ 0 - 15½ Nguyễn Thành Bảo MDON24981
942Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM24145½ 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI215818
958Phan Trọng Tín MHCM22285 ½ - ½5 Dương Đình Chung MQNI215917
9614Vũ Quốc Đạt MHCM21835 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI22169
9833Vũ Hồng Sơn MBNI20325 ½ - ½5 Trần Chánh Tâm MHCM217115
91024Đoàn Đức Hiển MHCM21094½ ½ - ½4½ Huỳnh Hào Phát MHCM204730
9116Diệp Khai Nguyên MHCM22454 ½ - ½4 Đinh Tú MBNI201536
91416Đào Quốc Hưng MHCM21594 ½ - ½4 Trần Tiến Huy MHCM200337
92040Nguyễn Mạnh Hải MTNG19143 1 - 03 Trần Thanh Tân MHCM206527
92149Lê Trí Bách MDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM203532
92238Chu Đức Huy MQNI19863 1 - 02½ Nguyễn Hoàng Lâm MHCM191539
7121Phạm Thu Hà FHNO17423 0 - 15 Nguyễn Hoàng Yến FHCM23262
726Lại Quỳnh Tiên FHCM21415 1 - 03 Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI201615
7312Trịnh Thúy Nga FQNI20374½ 0 - 14½ Ngô Thừa Ân FHCM189918
747Cao Phương Thanh FHCM21343½ 0 - 14 Lê Thị Kim Loan FHNO21963
751Đàm Thị Thùy Dung FHCM23283½ 1 - 03 Đỗ Mai Phương FHCM195617
764Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo Trân FHCM204011
7810Nguyễn Anh Đình FHCM20592½ 0 - 12½ Trần Tuệ Doanh FHCM21485
7914Hoàng Thị Hải Bình FHCM20172 0 - 12 Võ Hồ Lan Anh FHCM202813
71019Nguyễn Thiên Kim FQNI18532 0 - 12 Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM185020
717Phạm Quốc Việt TMHCM18304 0 - 16 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO18326
7213Đinh Hữu Pháp TMHCM18005 0 - 14 Lâm Bình Vinh TMTNG180014
7615Lê Anh Thắng TMHNO18003 0 - 13 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM19992
7917Phan Hùng Chí TMHCM18002½ ½ - ½2 Trần Mai Linh TMHNO180018
737Trương Lệ Nga TFHCM1709 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20611
726Trương Lệ Nga TFHCM1700 0 - 1 Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19582
737Đào Phạm Hà Linh TFQNI1674 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20551
512Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23633½ 3½ Hà Văn Tiến MDON22663
536Tôn Thất Nhật Tân MDAN22263 3 Phan Trọng Tín MHCM208025
5622Dương Đình Chung MQNI21072½ 2½ Đào Quốc Hưng MHCM22545
5712Phí Mạnh Cường MQNI21812½ 2½ Phan Nguyễn Công Minh MHCM217714
5944Lương Đức Hoàng MQNI18472½ 2 Diệp Khai Nguyên MHCM217615
51131Nguyễn Minh Hưng MDON20312 2 Vũ Quốc Đạt MHCM22574
51228Đỗ Như Khánh MDON20492 2 Trần Chánh Tâm MHCM22089
51421Vũ Hữu Cường MDON21372 2 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM202033
51539Huỳnh Hào Phát MHCM19271½ 1½ Võ Văn Hoàng Tùng MDAN22157
51629Đoàn Đức Hiển MHCM20341½ 1½ Trần Thanh Tân MHCM200536
52240Nguyễn An Tấn MDON1900½ 1 Nguyễn Hoàng Lâm MHCM187842
52341Trần Tiến Huy MHCM19000 0 sin emparejar 
512Đàm Thị Thùy Dung FHCM23213½ 3½ Cao Phương Thanh FHCM21566
5310Phạm Thu Hà FHNO21102½ 2½ Nguyễn Hoàng Yến FHCM23401
5420Ngô Thừa Ân FHCM17582½ 2½ Lại Quỳnh Tiên FHCM21427
554Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN22202 2 Trần Tuệ Doanh FHCM21239
5618Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18332 2 Kiều Bích Thủy FHNO21855
5714Nguyễn Anh Đình FHCM20211½ 1½ Hoàng Thị Hải Bình FHCM22813
5812Đào Thị Thủy Tiên FQNI20811½ 1½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM205413
5917Võ Hồ Lan Anh FHCM19001 1 Nguyễn Thiên Kim FQNI181519
51016Đỗ Mai Phương FHCM19300 1 Trịnh Thúy Nga FQNI197315
512Nguyễn Ngọc Quân TMBNI19483½ 3½ Đinh Hữu Pháp TMHCM18954
5215Nguyễn Đăng Khoa TMQNI13702½ 2½ Phan Hùng Chí TMHCM19541
5412Phạm Quốc Việt TMHCM17892½ 2 Lâm Bình Vinh TMTNG18217
5613Nguyễn Phương Nam TMHNO17821 2 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM18963
621Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM2100 Trương Lệ Nga TFHCM17143

Resultados de la última ronda para HCM

Rd.M.No.NombreBdldFEDEloPts. ResultadoPts. NombreBdldFEDEloNo.
9123Nguyễn Quang Nhật MQNI20917 ½ - ½6 Phan Nguyễn Công Minh MHCM21726
922Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23186½ 1 - 05½ Chu Tuấn Hải MDON21688
9312Nguyễn Anh Đức MHCM21536 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI21707
9413Đào Văn Trọng MQNI21455½ 1 - 05½ Phan Trọng Tín MHCM22295
964Đào Cao Khoa MHCM22755 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI213214
9725Dương Đình Chung MQNI20855 0 - 14½ Nguyễn Phúc Lợi MHCM213115
9910Võ Văn Hoàng Tùng MDAN21604½ 1 - 04½ Trần Thanh Tân MHCM210920
91018Vũ Quốc Đạt MHCM21194½ ½ - ½4½ Đặng Cửu Tùng Lân MDON207829
91122Phan Thanh Giản MHCM21004½ 0 - 14½ Nguyễn Trường Phúc MDON207432
91343Nguyễn Hoàng Lâm MHCM19174 ½ - ½4 Diệp Khai Nguyên MHCM215511
91528Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM20804 ½ - ½4 Bùi Sơn Tùng MQNI197141
91738Nguyễn Minh Hưng MDON20453½ ½ - ½3½ Đào Quốc Hưng MHCM210919
92024Nguyễn Khánh Ngọc MDAN20903 ½ - ½3 Trần Chánh Tâm MHCM210321
92142Đào Duy Khánh MQNI19633 1 - 03 Trần Hữu Bình MHCM205734
916Ngô Thừa Ân TFHCM1838 0 - 1 Phạm Minh Châu TFQNI18864
927Trần Trà My TFBNI1796 1 - 0 Đỗ Mai Phương TFHCM19273
938Trương Lệ Nga TFHCM1712 ½ - ½ Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19442
949Đào Phạm Hà Linh TFQNI1706 1 - 0 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20731
712Nguyễn Hoàng Yến FHCM22945½ ½ - ½4 Trịnh Thúy Nga FQNI198315
725Kiều Bích Thủy FHNO21144 1 - 04½ Đàm Thị Thùy Dung FHCM23241
737Lại Quỳnh Tiên FHCM20974 1 - 03½ Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21733
754Lê Thị Kim Loan FHNO21203½ ½ - ½3 Trần Tuệ Doanh FHCM20986
7717Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18692½ ½ - ½3 Cao Phương Thanh FHCM201813
7811Đào Thị Thủy Tiên FQNI20732 0 - 12½ Ngô Thị Bảo Trân FHCM20908
7912Võ Hồ Lan Anh FHCM20321½ ½ - ½2 Hoàng Thị Hải Bình FHCM201714
71018Nguyễn Anh Đình FHCM18682 1 bye 
937Phan Nguyễn Công Minh MHCM22365½ 0 - 15½ Nguyễn Thành Bảo MDON24981
942Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM24145½ 1 - 05½ Nguyễn Anh Quân MQNI215818
958Phan Trọng Tín MHCM22285 ½ - ½5 Dương Đình Chung MQNI215917
9614Vũ Quốc Đạt MHCM21835 ½ - ½5 Phí Mạnh Cường MQNI22169
9833Vũ Hồng Sơn MBNI20325 ½ - ½5 Trần Chánh Tâm MHCM217115
91024Đoàn Đức Hiển MHCM21094½ ½ - ½4½ Huỳnh Hào Phát MHCM204730
9116Diệp Khai Nguyên MHCM22454 ½ - ½4 Đinh Tú MBNI201536
91416Đào Quốc Hưng MHCM21594 ½ - ½4 Trần Tiến Huy MHCM200337
92040Nguyễn Mạnh Hải MTNG19143 1 - 03 Trần Thanh Tân MHCM206527
92149Lê Trí Bách MDAN17473 0 - 13 Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM203532
92238Chu Đức Huy MQNI19863 1 - 02½ Nguyễn Hoàng Lâm MHCM191539
7121Phạm Thu Hà FHNO17423 0 - 15 Nguyễn Hoàng Yến FHCM23262
726Lại Quỳnh Tiên FHCM21415 1 - 03 Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI201615
7312Trịnh Thúy Nga FQNI20374½ 0 - 14½ Ngô Thừa Ân FHCM189918
747Cao Phương Thanh FHCM21343½ 0 - 14 Lê Thị Kim Loan FHNO21963
751Đàm Thị Thùy Dung FHCM23283½ 1 - 03 Đỗ Mai Phương FHCM195617
764Nguyễn Thị Phi Liêm FDAN21643 1 - 03 Ngô Thị Bảo Trân FHCM204011
7810Nguyễn Anh Đình FHCM20592½ 0 - 12½ Trần Tuệ Doanh FHCM21485
7914Hoàng Thị Hải Bình FHCM20172 0 - 12 Võ Hồ Lan Anh FHCM202813
71019Nguyễn Thiên Kim FQNI18532 0 - 12 Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM185020
717Phạm Quốc Việt TMHCM18304 0 - 16 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO18326
7213Đinh Hữu Pháp TMHCM18005 0 - 14 Lâm Bình Vinh TMTNG180014
7615Lê Anh Thắng TMHNO18003 0 - 13 Văn Diệp Bảo Duy TMHCM19992
7917Phan Hùng Chí TMHCM18002½ ½ - ½2 Trần Mai Linh TMHNO180018
737Trương Lệ Nga TFHCM1709 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20611
726Trương Lệ Nga TFHCM1700 0 - 1 Nguyễn Thanh Thảo TFBNI19582
737Đào Phạm Hà Linh TFQNI1674 0 - 1 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM20551
4120Nguyễn Quang Nhật MQNI21403 ½ - ½3 Nguyễn Minh Nhật Quang MHCM23632
434Vũ Quốc Đạt MHCM22572 0 - 12½ Đặng Cửu Tùng Lân MDON215416
4425Phan Trọng Tín MHCM20802 1 - 02 Nguyễn Thành Bảo MDON24851
455Đào Quốc Hưng MHCM22542 ½ - ½2 Nguyễn Anh Quân MQNI214019
41014Phan Nguyễn Công Minh MHCM21772 ½ - ½2 Lương Đức Hoàng MQNI184744
41213Nguyễn Anh Mẫn MDAN21771½ 1 - 01½ Huỳnh Hào Phát MHCM192739
4149Trần Chánh Tâm MHCM22081 1 - 01½ Đoàn Đức Hiển MHCM203429
41515Diệp Khai Nguyên MHCM21761 1 - 01 Dương Hồ Bảo Duy MDON205826
41633Nguyễn Trần Đỗ Ninh MHCM20201 1 - 01 Nguyễn Văn Bon MDON214617
41936Trần Thanh Tân MHCM20051 ½ - ½½ Trần Huỳnh Si La MDAN205827
42142Nguyễn Hoàng Lâm MHCM1878½ ½ - ½½ Đào Duy Khánh MQNI202832
42341Trần Tiến Huy MHCM19000 0 sin emparejar 
411Nguyễn Hoàng Yến FHCM23402½ 0 - 12½ Đàm Thị Thùy Dung FHCM23212
4220Ngô Thừa Ân FHCM17582½ 0 - 12½ Cao Phương Thanh FHCM21566
437Lại Quỳnh Tiên FHCM21422 ½ - ½2 Phạm Thu Hà FHNO211010
449Trần Tuệ Doanh FHCM21232 0 - 12 Lê Thị Kim Loan FHNO21368
4513Ngô Thị Bảo Trân FHCM20541½ 0 - 12 Đinh Thị Quỳnh Anh FQNI209311
4818Trần Huỳnh Thiên Kim FHCM18331 1 - 01 Võ Hồ Lan Anh FHCM190017
4914Nguyễn Anh Đình FHCM2021½ 1 - 01 Trịnh Thúy Nga FQNI197315
4103Hoàng Thị Hải Bình FHCM2281½ 1 - 00 Đỗ Mai Phương FHCM193016
4212Phạm Quốc Việt TMHCM17892½ 0 - 12½ Đinh Hữu Pháp TMHCM18954
431Phan Hùng Chí TMHCM19541½ 1 - 02 Nguyễn Anh Quỳnh TMHNO178114
463Văn Diệp Bảo Duy TMHCM18961 1 - 01 Phạm Văn Nghĩa TMTNG18019
414Đào Phạm Hà Linh TFQNI1702 1 - 0 Ngô Hồ Thanh Trúc TFHCM21001
423Trương Lệ Nga TFHCM1714 0 - 1 Phạm Minh Châu TFQNI18232

Detalles de jugadores HCM

Rd.No.Ini.NombreEloFEDPts.Res.
Nguyễn Minh Nhật Quang 2318 HCM Rp:2427 Pts. 7,5
126Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
218Vũ Quốc Đạt2119HCM5s 1
315Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 1
41Hà Văn Tiến2327DON6,5s ½
513Đào Văn Trọng2145QNI6,5w 1
623Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
712Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 1
87Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s ½
98Chu Tuấn Hải2168DON5,5w 1
Đào Cao Khoa 2275 HCM Rp:2190 Pts. 5,5
128Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w ½
221Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s ½
319Đào Quốc Hưng2109HCM4w 1
424Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 1
529Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
615Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5s 1
723Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w ½
86Phan Nguyễn Công Minh2172HCM6,5s 0
914Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w ½
Phan Trọng Tín 2229 HCM Rp:2159 Pts. 5,5
129Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s ½
245Lương Đức Hoàng1811QNI5w ½
333Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
422Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 1
512Nguyễn Anh Đức2153HCM7s 0
624Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5w 1
710Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s ½
818Vũ Quốc Đạt2119HCM5w 1
913Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
Phan Nguyễn Công Minh 2172 HCM Rp:2229 Pts. 6,5
130Đinh Tú2078BNI5w 0
238Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 0
344Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
442Đào Duy Khánh1963QNI4s 1
526Vũ Hữu Cường2084DON4w 1
629Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5s 1
714Phí Mạnh Cường2132QNI5,5w 1
84Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 1
923Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5s ½
Diệp Khai Nguyên 2155 HCM Rp:2021 Pts. 4,5
135Đỗ Như Khánh2050DON4s 1
222Phan Thanh Giản2100HCM4,5w 0
336Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
429Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w 0
545Lương Đức Hoàng1811QNI5s 0
620Trần Thanh Tân2109HCM4,5w 0
733Ngô Ngọc Minh2059DON3s 1
839Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w 1
943Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s ½
Nguyễn Anh Đức 2153 HCM Rp:2369 Pts. 7
136Trương Đình Vũ2049DAN3,5w 1
230Đinh Tú2078BNI5s 1
323Nguyễn Quang Nhật2091QNI7,5w 0
428Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5s 1
55Phan Trọng Tín2229HCM5,5w 1
610Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5w 1
72Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
89Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5s 1
97Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w 1
Nguyễn Phúc Lợi 2131 HCM Rp:2228 Pts. 5,5
139Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 1
233Ngô Ngọc Minh2059DON3w 1
32Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5s 0
437Đặng Hữu Trang2047HNO4,5w ½
522Phan Thanh Giản2100HCM4,5s 1
64Đào Cao Khoa2275HCM5,5w 0
720Trần Thanh Tân2109HCM4,5s 1
81Hà Văn Tiến2327DON6,5w 0
925Dương Đình Chung2085QNI5s 1
Vũ Quốc Đạt 2119 HCM Rp:2155 Pts. 5
142Đào Duy Khánh1963QNI4w 1
22Nguyễn Minh Nhật Quang2318HCM7,5w 0
335Đỗ Như Khánh2050DON4s ½
438Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 1
57Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5w ½
632Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s ½
730Đinh Tú2078BNI5w 1
85Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
929Đặng Cửu Tùng Lân2078DON5w ½
Đào Quốc Hưng 2109 HCM Rp:2002 Pts. 4
143Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5s 1
28Chu Tuấn Hải2168DON5,5w ½
34Đào Cao Khoa2275HCM5,5s 0
441Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5s 0
531Nguyễn Văn Bon2078DON5w ½
636Trương Đình Vũ2049DAN3,5w ½
727Vũ Hồng Sơn2083BNI4s 0
844Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
938Nguyễn Minh Hưng2045DON4s ½
Trần Thanh Tân 2109 HCM Rp:2126 Pts. 4,5
144Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
27Nguyễn Anh Quân2170QNI5,5s ½
33Tôn Thất Nhật Tân2314DAN5w 1
413Đào Văn Trọng2145QNI6,5s 0
59Nguyễn Anh Mẫn2164DAN5w 0
611Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5s 1
715Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 0
831Nguyễn Văn Bon2078DON5w 1
910Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
Trần Chánh Tâm 2103 HCM Rp:1930 Pts. 3,5
145Lương Đức Hoàng1811QNI5s ½
24Đào Cao Khoa2275HCM5,5w ½
337Đặng Hữu Trang2047HNO4,5s 0
439Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3w ½
535Đỗ Như Khánh2050DON4s ½
643Nguyễn Hoàng Lâm1917HCM4,5w 0
746Nguyễn An Tấn1806DON3s 1
828Nguyễn Trần Đỗ Ninh2080HCM4,5w 0
924Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s ½
Phan Thanh Giản 2100 HCM Rp:2049 Pts. 4,5
146Nguyễn An Tấn1806DON3w 1
211Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5s 1
313Đào Văn Trọng2145QNI6,5w ½
45Phan Trọng Tín2229HCM5,5s 0
515Nguyễn Phúc Lợi2131HCM5,5w 0
645Lương Đức Hoàng1811QNI5w 0
736Trương Đình Vũ2049DAN3,5s 1
838Nguyễn Minh Hưng2045DON4s 1
932Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5w 0
Nguyễn Trần Đỗ Ninh 2080 HCM Rp:2027 Pts. 4,5
14Đào Cao Khoa2275HCM5,5s ½
227Vũ Hồng Sơn2083BNI4w ½
345Lương Đức Hoàng1811QNI5s 1
412Nguyễn Anh Đức2153HCM7w 0
514Phí Mạnh Cường2132QNI5,5s 0
649Lê Trí Bách1703DAN3,5w ½
739Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s ½
821Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s 1
941Bùi Sơn Tùng1971QNI4,5w ½
Trần Hữu Bình 2057 HCM Rp:1733 Pts. 3
110Võ Văn Hoàng Tùng2160DAN5,5s 0
247Hoàng Mạnh Hùng1791BNI3w 1
324Nguyễn Khánh Ngọc2090DAN3,5s 0
445Lương Đức Hoàng1811QNI5w 0
539Nguyễn Mạnh Hải2014TNG3s 0
646Nguyễn An Tấn1806DON3w 0
748Giáp Xuân Cường1774BNI1w 1
8-bye- --- 1
942Đào Duy Khánh1963QNI4s 0
Nguyễn Hoàng Lâm 1917 HCM Rp:2074 Pts. 4,5
119Đào Quốc Hưng2109HCM4w 0
232Nguyễn Trường Phúc2074DON5,5s 0
317Trần Huỳnh Si La2119DAN3,5w 1
430Đinh Tú2078BNI5s 0
544Nguyễn Đại Thắng1818HNO2,5w 1
621Trần Chánh Tâm2103HCM3,5s 1
726Vũ Hữu Cường2084DON4w 0
816Dương Hồ Bảo Duy2126DON4s 1
911Diệp Khai Nguyên2155HCM4,5w ½
Ngô Hồ Thanh Trúc 2073 HCM Rp:1748 Pts. 3
1-bye- --- 0
22Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6w 0
33Đỗ Mai Phương1927HCM0s 1
44Phạm Minh Châu1886QNI4w 1
55Nguyễn Thị Thùy Lâm1872DON4s 0
66Ngô Thừa Ân1838HCM0w 1
77Trần Trà My1796BNI6,5s 0
88Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 0
99Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
Đỗ Mai Phương 1927 HCM Rp:1053 Pts. 0
18Trương Lệ Nga1712HCM5,5w 0
29Đào Phạm Hà Linh1706QNI6s 0
31Ngô Hồ Thanh Trúc2073HCM3w 0
42Nguyễn Thanh Thảo1944BNI6s 0
5-bye- --- 0
64Phạm Minh Châu1886QNI4w 0

Mostrar lista completa