GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống namОстаннє оновлення24.09.2026 05:30:58, Автор /Останнє завантаження: IA.Truong Duc Chien
| Вибір турніру | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Посилання | Офіційна домашня сторінка Організатора , Посилання на турнірний календар |
| Вибір параметрів | Показати додаткову інформацію |
| Огляд команди | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Огляд груп | TM |
| Списки | Стартовий список, Список гравців за алфавітом, Статистика, Alphabetical list all groups, Розклад |
| Положення після 2 туру, Стартова таблиця |
| Пари по дошках | Тур.1, Тур.2, Тур.3/7 , без пар |
| Положення після | Тур.1, Тур.2 |
| Excel та Друк | Експорт до Excel (.xlsx), Експорт у PDF-файл, QR-Codes |
Список гравців за алфавітом
| Ном. | | Ім'я | код FIDE | Рейт. | ФЕД. | Клуб/Місто |
| 1 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | 1895 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | 1823 | TNG | Thái Nguyên |
| 3 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | 1856 | BNI | Bắc Ninh |
| 4 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | 1821 | TNG | Thái Nguyên |
| 5 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | 1800 | HNO | Hà Nội |
| 6 | | Nguyễn, Phương Nam | 24070166 | 1782 | HNO | Hà Nội |
| 7 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | 23100162 | 1781 | HNO | Hà Nội |
| 8 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 24060275 | 1370 | QNI | Quảng Ninh |
| 9 | | Nguyễn, Minh Điệp | 24090077 | 1816 | DON | Đồng Nai |
| 10 | | Nguyễn, Ngọc Quân | 23100112 | 1948 | BNI | Bắc Ninh |
| 11 | | Phạm, Văn Nghĩa | 25100537 | 1801 | TNG | Thái Nguyên |
| 12 | | Phạm, Quốc Việt | 25100524 | 1789 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 13 | | Phan, Hùng Chí | 25100032 | 1954 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | | Văn, Diệp Bảo Duy | 24060087 | 1896 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh |
| 15 | | Vũ, Văn Chiến | 24070075 | 1800 | TNG | Thái Nguyên |
|
|
|
|