GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

国名Vietnam ( VIE )
主審Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Standard)40'+20''
Number of rounds7
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
から2026/09/20 まで 2026/09/28
レイティング平均1809
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日25.09.2026 13:50:21, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

大会選択Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
リンク主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細非表示
チーム一覧表BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTM
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
7 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表
選手ペアリングR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7/7 , ペアリングに入れず
別順位リストR.1, R.2, R.3, R.4, R.5, R.6, R.7
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位一覧表

番号NameElo国名1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.Rd得点ラング TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Phan Hùng Chí1954HCM 8b1 6w½ 4b0 14w1 15b1 2w1 5b15,522705340
2Nguyễn Ngọc Quân1948BNI 9w1 15b1 12w½ 6b1 4w0 1b0 11w03,5728,503230
3Văn Diệp Bảo Duy1896HCM 10b1 12w0 14b0 9w1 13b0 8w0 7b131218,503240
4Đinh Hữu Pháp1895HCM 11w½ 5b1 1w1 12b1 2b1 6w1 8b05,5129,505340
5Đỗ Văn Hồng1856BNI 12b0 4w0 10b1 13w1 14b1 7w1 1w04622,504230
6Đinh Xuân Đại1823TNG 13w1 1b½ 11w1 2w0 8b1 4b0 15w14,5327,504130
7Lâm Bình Vinh1821TNG 14b0 10w1 13b1 8w0 12b1 5b0 3w03102003240
8Nguyễn Minh Điệp1816DON 1w0 9b1 15w½ 7b1 6w0 3b1 4w14,542704330
9Phạm Văn Nghĩa1801TNG 2b0 8w0 -1 3b0 10w1 15b0 13w131119,503030
10Lê Anh Thắng1800HNO 3w0 7b0 5w0 -1 9b0 -0 -01151701020
11Vũ Văn Chiến1800TNG 4b½ 14w1 6b0 15w0 -1 12w1 2b14,552604130
12Phạm Quốc Việt1789HCM 5w1 3b1 2b½ 4w0 7w0 11b0 14b13,592503240
13Nguyễn Phương Nam1782HNO 6b0 -1 7w0 5b0 3w1 14w0 9b021420,502030
14Nguyễn Anh Quỳnh1781HNO 7w1 11b0 3w1 1b0 5w0 13b0 12w021324,502030
15Nguyễn Đăng Khoa1370QNI -1 2w0 8b½ 11b1 1w0 9w1 6b03,5827,503130

注:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB2: Manually input (after Tie-Break matches)