GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

последно ажурирање24.09.2026 05:30:58, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

Избор на турнирCờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ЛинковиПочетна страна на организаторот, Link tournament to the tournament calendar
Избор на параметри покажите податоци за турнирот
Преглед за екипатаBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTM
ЛистиСтартна ранг листа, Список на играчи по азбучен ред, Податоци за федерациите, Партиите и Титулите-статистики, Alphabetical list all groups, Распоред
Пласман со партии после коло 2 , Стартна ранг листа со партии
Парови по таблиКоло.1, Коло.2, Коло.3/7 , без пар
Листа на пласман послеКоло.1, Коло.2
Префрли во Excel и печатиЕкспортирај во Excel (.xlsx), Префрли во PDF-фајл, QR-Codes
Search for player Пребарувај

Стартна ранг листа со партии

Бр.ИмеРтгФЕД.1.Rd2.Rd3.RdПоениРк. ТБ1  ТБ2  ТБ3  ТБ4  ТБ5  TB6 
1Phan Hùng Chí1954HCM 8b1 6w½ 4b1,532,501110
2Nguyễn Ngọc Quân1948BNI 9w1 15b1 12w220,502110
3Văn Diệp Bảo Duy1896HCM 10b1 12w0 14b19201110
4Đinh Hữu Pháp1895HCM 11w½ 5b1 1w1,561,501110
5Đỗ Văn Hồng1856BNI 12b0 4w0 10b0133,500010
6Đinh Xuân Đại1823TNG 13w1 1b½ 11w1,55201010
7Lâm Bình Vinh1821TNG 14b0 10w1 13b112101010
8Nguyễn Minh Điệp1816DON 1w0 9b1 15w1111,501110
9Phạm Văn Nghĩa1801TNG 2b0 8w0 -0014300010
10Lê Anh Thắng1800HNO 3w0 7b0 5w015200010
11Vũ Văn Chiến1800TNG 4b½ 14w1 6b1,542,501010
12Phạm Quốc Việt1789HCM 5w1 3b1 2b21102110
13Nguyễn Phương Nam1782HNO 6b0 -1 7w110201010
14Nguyễn Anh Quỳnh1781HNO 7w1 11b0 3w172,501010
15Nguyễn Đăng Khoa1370QNI -1 2w0 8b182,501000

Белешка:
Tie Break1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
Tie Break5: Most black
Tie Break6: Manually input (after Tie-Break matches)