GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

最后更新23.09.2026 11:09:50, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien

比赛选择Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
链接组织者官方网页, 比赛日历链接
参数选择 显示比赛详细资料
团队浏览BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
分组浏览TM
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
1 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前名次交叉表

序号姓名等级分协会1.轮次2.轮次名次 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5  TB6 
1Phan Hùng Chí1954HCM 8b1 6w12001110
2Nguyễn Ngọc Quân1948BNI 9w1 15b14001000
3Văn Diệp Bảo Duy1896HCM 10b1 12w13001110
4Đinh Hữu Pháp1895HCM 11w½ 5b0,590,50,50000
5Đỗ Văn Hồng1856BNI 12b0 4w010100010
6Đinh Xuân Đại1823TNG 13w1 1b15001000
7Lâm Bình Vinh1821TNG 14b0 10w011100010
8Nguyễn Minh Điệp1816DON 1w0 9b014100000
9Phạm Văn Nghĩa1801TNG 2b0 8w012100010
10Lê Anh Thắng1800HNO 3w0 7b015100000
11Vũ Văn Chiến1800TNG 4b½ 14w0,580,50,50010
12Phạm Quốc Việt1789HCM 5w1 3b16001000
13Nguyễn Phương Nam1782HNO 6b0 -0013100010
14Nguyễn Anh Quỳnh1781HNO 7w1 11b17001000
15Nguyễn Đăng Khoa1370QNI -1 2w110,501000

注释:
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
TB5: Most black
TB6: Manually input (after Tie-Break matches)