GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nam

اتحادفيتنام ( VIE )
رئيس الحكامCầm Đăng Khoa
وقت المباراة (Standard)40'+20''
Number of rounds7
Tournament typeنظام السويسري
Rating calculation -
التاريخ2026/09/20 الي 2026/09/28
تقييم مبدئي1809
برنامج الازواجSwiss-Manager from Heinz Herzogتحميل ملف البطولة

اخر تحديث23.09.2026 08:38:11, منشئ/آخر رفع: IA.Truong Duc Chien

اختيار بطولةCờ nhanh: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
ارتباطاتالصفحة الرئيسية الرسمية للمنظم, Link tournament to the tournament calendar
معايير اخفاء تفاصيل البطولة
Overview for teamBNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTM
قوائمترتيب البداية, قائمة اللاعبين ابجديا, إحصائيات, Alphabetical list all groups, الجدول الزمني للعب
ازواج الرقعج. 1 /7 , لم يزوج
أكسيل و طباعةتصدير لبرنامج الأكسيل (.xlsx), PDF تصدير لملف , QR-Codes
Search for player ابحث

ترتيب البداية

رقماسم اللاعبرقم دولياتحادتقييمBdldنادي/مدينة
1Phan, Hùng Chí25100032HCM1954Tp. Hồ Chí Minh
2Nguyễn, Ngọc Quân23100112BNI1948Bắc Ninh
3Văn, Diệp Bảo Duy24060087HCM1896Tp. Hồ Chí Minh
4Đinh, Hữu Pháp24040025HCM1895Tp. Hồ Chí Minh
5Đỗ, Văn Hồng24110003BNI1856Bắc Ninh
6Đinh, Xuân Đại24090007TNG1823Thái Nguyên
7Lâm, Bình Vinh25100226TNG1821Thái Nguyên
8Nguyễn, Minh Điệp24090077DON1816Đồng Nai
9Phạm, Văn Nghĩa25100537TNG1801Thái Nguyên
10Lê, Anh Thắng23100059HNO1800Hà Nội
11Vũ, Văn Chiến24070075TNG1800Thái Nguyên
12Phạm, Quốc Việt25100524HCM1789Tp. Hồ Chí Minh
13Nguyễn, Phương Nam24070166HNO1782Hà Nội
14Nguyễn, Anh Quỳnh23100162HNO1781Hà Nội
15Nguyễn, Đăng Khoa24060275QNI1370Quảng Ninh