GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống namPoslední aktualizace23.09.2026 05:50:13, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Výběr turnaje | Cờ nhanh: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Odkazy | Oficiální stránka organizátora, Odkaz na turnaj v turnajovém kalendáři |
| Výběr parametru | zobrazit detaily o turnaji |
| Přehled pro družstva | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Náhled pro skupiny | TM |
| Seznamy | Startovní listina, Abecední seznam hráčů, Statistika federací, partií a titulů, Alphabetical list all groups, Herní plán |
| Excel a tisk | Export do Excelu (.xlsx), Export do souboru PDF, QR-Codes |
Startovní listina
| Čís. | | Jméno | FideID | FED | Rtg | Spol. země | Klub/Místo |
| 1 | | Phan, Hùng Chí | 25100032 | HCM | 1954 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | | Nguyễn, Ngọc Quân | 23100112 | BNI | 1948 | | Bắc Ninh |
| 3 | | Văn, Diệp Bảo Duy | 24060087 | HCM | 1896 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | | Đinh, Hữu Pháp | 24040025 | HCM | 1895 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 5 | | Đỗ, Văn Hồng | 24110003 | BNI | 1856 | | Bắc Ninh |
| 6 | | Đinh, Xuân Đại | 24090007 | TNG | 1823 | | Thái Nguyên |
| 7 | | Lâm, Bình Vinh | 25100226 | TNG | 1821 | | Thái Nguyên |
| 8 | | Nguyễn, Minh Điệp | 24090077 | DON | 1816 | | Đồng Nai |
| 9 | | Phạm, Văn Nghĩa | 25100537 | TNG | 1801 | | Thái Nguyên |
| 10 | | Bùi, Ngọc Gia Bảo | 24060237 | BNI | 1800 | | Bắc Ninh |
| 11 | | Lê, Anh Thắng | 23100059 | HNO | 1800 | | Hà Nội |
| 12 | | Vũ, Văn Chiến | 24070075 | TNG | 1800 | | Thái Nguyên |
| 13 | | Phạm, Quốc Việt | 25100524 | HCM | 1789 | | Tp. Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyễn, Phương Nam | 24070166 | HNO | 1782 | | Hà Nội |
| 15 | | Nguyễn, Anh Quỳnh | 23100162 | HNO | 1781 | | Hà Nội |
| 16 | | Nguyễn, Đình Khánh | 24060236 | BNI | 1685 | | Bắc Ninh |
| 17 | | Nguyễn, Đức Hiếu | 24060238 | BNI | 1512 | | Bắc Ninh |
| 18 | | Ninh, Anh Phi | 24060253 | BNI | 1429 | | Bắc Ninh |
| 19 | | Nguyễn, Đăng Khoa | 24060275 | QNI | 1370 | | Quảng Ninh |
|
|
|
|