レイティング順選手リスト

番号NameFideID国名Elo州・県クラブ/場所
1Ngô, Hồ Thanh Trúc24040038HCM2100Tp. Hồ Chí Minh
2Phạm, Minh Châu24060271QNI1823Quảng Ninh
3Trương, Lệ Nga25100025HCM1714Tp. Hồ Chí Minh
4Đào, Phạm Hà Linh24060272QNI1702Quảng Ninh