GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữCập nhật ngày: 24.09.2026 12:11:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
| Giải/ Nội dung | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Xem theo nhóm | TF |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Bdld | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 4 | | Đào, Phạm Hà Linh | QNI | 1702 | | Quảng Ninh | 3 | 3 | 0 | 3 | 2 | 2 |
| 2 | 2 | | Phạm, Minh Châu | QNI | 1823 | | Quảng Ninh | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 |
| 3 | 3 | | Trương, Lệ Nga | HCM | 1714 | | Tp. Hồ Chí Minh | 0,5 | 0,25 | 0,5 | 0 | 0 | 2 |
| 4 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | HCM | 2100 | | Tp. Hồ Chí Minh | 0,5 | 0,25 | 0,5 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Most black
|
|
|
|