GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữLast update 23.09.2026 11:10:20, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Tournament selection | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Links | Official Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details |
| Overview for team | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TF |
| Lists | Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups |
| Rank after Round 1, Pairings/Results |
| Ranking crosstable after Round 1, Starting rank crosstable, Statistics, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Pairings/Results
| Round 1 |
| Bo. | No. | FED | Rtg | | White | Result | | Black | FED | Rtg | No. |
| 1 | 1 | HCM | 2100 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 0 - 1 | | Đào, Phạm Hà Linh | QNI | 1702 | 4 | |
| 2 | 2 | QNI | 1823 | | Phạm, Minh Châu | 1 - 0 | | Trương, Lệ Nga | HCM | 1714 | 3 | |
| Round 2 |
| Bo. | No. | FED | Rtg | | White | Result | | Black | FED | Rtg | No. |
| 1 | 4 | QNI | 1702 | | Đào, Phạm Hà Linh | | | Trương, Lệ Nga | HCM | 1714 | 3 | |
| 2 | 1 | HCM | 2100 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | | | Phạm, Minh Châu | QNI | 1823 | 2 | |
| Round 3 |
| Bo. | No. | FED | Rtg | | White | Result | | Black | FED | Rtg | No. |
| 1 | 2 | QNI | 1823 | | Phạm, Minh Châu | | | Đào, Phạm Hà Linh | QNI | 1702 | 4 | |
| 2 | 3 | HCM | 1714 | | Trương, Lệ Nga | | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | HCM | 2100 | 1 | |
| Round 4 |
| Bo. | No. | FED | Rtg | | White | Result | | Black | FED | Rtg | No. |
| 1 | 4 | QNI | 1702 | | Đào, Phạm Hà Linh | | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | HCM | 2100 | 1 | |
| 2 | 3 | HCM | 1714 | | Trương, Lệ Nga | | | Phạm, Minh Châu | QNI | 1823 | 2 | |
| Round 5 |
| Bo. | No. | FED | Rtg | | White | Result | | Black | FED | Rtg | No. |
| 1 | 3 | HCM | 1714 | | Trương, Lệ Nga | | | Đào, Phạm Hà Linh | QNI | 1702 | 4 | |
| 2 | 2 | QNI | 1823 | | Phạm, Minh Châu | | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | HCM | 2100 | 1 | |
| Round 6 |
| Bo. | No. | FED | Rtg | | White | Result | | Black | FED | Rtg | No. |
| 1 | 4 | QNI | 1702 | | Đào, Phạm Hà Linh | | | Phạm, Minh Châu | QNI | 1823 | 2 | |
| 2 | 1 | HCM | 2100 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | | | Trương, Lệ Nga | HCM | 1714 | 3 | |
|
|
|
|