GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữ

国名Vietnam ( VIE )
主審Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Standard)40'+20''
Number of rounds6
Tournament type総当り式個人大会
Rating calculation -
から2026/09/20 まで 2026/09/28
レイティング平均1835
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日25.09.2026 11:07:32, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

大会選択Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
リンク主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細非表示
チーム一覧表BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTF
リストレイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups
6 ラウンド最終結果, ペアリング/結果
6 ラウンド最終一覧表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

ペアリング/結果

1. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
11HCM2100Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI17024
22QNI1823Phạm, Minh Châu1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17143
2. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
14QNI1702Đào, Phạm Hà Linh1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17143
21HCM2100Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI18232
3. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
12QNI1823Phạm, Minh Châu0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI17024
23HCM1714Trương, Lệ Nga½ - ½Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM21001
4. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
14QNI1702Đào, Phạm Hà Linh1 - 0Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM21001
23HCM1714Trương, Lệ Nga0 - 1Phạm, Minh ChâuQNI18232
5. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
13HCM1714Trương, Lệ Nga0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI17024
22QNI1823Phạm, Minh Châu½ - ½Ngô, Hồ Thanh TrúcHCM21001
6. ラウンド
Bo.番号国名EloWhite結果Black国名Elo番号
14QNI1702Đào, Phạm Hà Linh½ - ½Phạm, Minh ChâuQNI18232
21HCM2100Ngô, Hồ Thanh Trúc½ - ½Trương, Lệ NgaHCM17143