配对/成绩

1. 轮
棋盘序号协会等级分White结果Black协会等级分序号
11HCM2100Ngô, Hồ Thanh Trúc0 - 1Đào, Phạm Hà LinhQNI17024
22QNI1823Phạm, Minh Châu1 - 0Trương, Lệ NgaHCM17143
2. 轮
棋盘序号协会等级分White结果Black协会等级分序号
14QNI1702Đào, Phạm Hà LinhTrương, Lệ NgaHCM17143
21HCM2100Ngô, Hồ Thanh TrúcPhạm, Minh ChâuQNI18232
3. 轮
棋盘序号协会等级分White结果Black协会等级分序号
12QNI1823Phạm, Minh ChâuĐào, Phạm Hà LinhQNI17024
23HCM1714Trương, Lệ NgaNgô, Hồ Thanh TrúcHCM21001
4. 轮
棋盘序号协会等级分White结果Black协会等级分序号
14QNI1702Đào, Phạm Hà LinhNgô, Hồ Thanh TrúcHCM21001
23HCM1714Trương, Lệ NgaPhạm, Minh ChâuQNI18232
5. 轮
棋盘序号协会等级分White结果Black协会等级分序号
13HCM1714Trương, Lệ NgaĐào, Phạm Hà LinhQNI17024
22QNI1823Phạm, Minh ChâuNgô, Hồ Thanh TrúcHCM21001
6. 轮
棋盘序号协会等级分White结果Black协会等级分序号
14QNI1702Đào, Phạm Hà LinhPhạm, Minh ChâuQNI18232
21HCM2100Ngô, Hồ Thanh TrúcTrương, Lệ NgaHCM17143