GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữ最后更新24.09.2026 14:18:16, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
| 比赛选择 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| 链接 | 组织者官方网页, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料 |
| 团队浏览 | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| 分组浏览 | TF |
| 列表 | 选手赛前名次表, 选手按字母排列, Alphabetical list all groups |
| 4 轮后名次, 配对/成绩 |
| 4 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
4 轮后名次交叉表
| 名次 | | 姓名 | 等级分 | 协会 | 1 | 2 | 3 | 4 | 分 | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
| 1 | | Đào, Phạm Hà Linh | 1702 | QNI | *** | 1 | 1 1 | 1 | 4 | 4,5 | 0 | 4 | 2 | 2 |
| 2 | | Phạm, Minh Châu | 1823 | QNI | 0 | *** | 1 | 1 1 | 3 | 1,5 | 0 | 3 | 2 | 2 |
| 3 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 2100 | HCM | 0 0 | 0 | *** | ½ | 0,5 | 0,25 | 0,5 | 0 | 0 | 2 |
| | Trương, Lệ Nga | 1714 | HCM | 0 | 0 0 | ½ | *** | 0,5 | 0,25 | 0,5 | 0 | 0 | 2 |
注释: TB1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) TB4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) TB5: Most black
|
|
|
|