GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữCập nhật ngày: 25.09.2026 11:07:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
Bảng xếp hạng sau ván 6
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Đào, Phạm Hà Linh | 1702 | QNI | *** | 1 ½ | 1 1 | 1 1 | 5,5 | 11 | 0 | 5 | 3 | 3 |
| 2 | | Phạm, Minh Châu | 1823 | QNI | 0 ½ | *** | 1 ½ | 1 1 | 4 | 7 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 3 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 2100 | HCM | 0 0 | 0 ½ | *** | ½ ½ | 1,5 | 3 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | | Trương, Lệ Nga | 1714 | HCM | 0 0 | 0 0 | ½ ½ | *** | 1 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints) Hệ số phụ 5: Most black
|
|
|
|
|
|
|
|
|