GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữLast update 25.09.2026 11:07:32, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien
| Tournament selection | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| Links | Official Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar |
| Parameters | Show tournament details |
| Overview for team | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| Overview for groups | TF |
| Lists | Starting rank list of players, Alphabetical list, Alphabetical list all groups |
| Final Ranking after 6 Rounds, Pairings/Results |
| Final Ranking crosstable after 6 Rounds, Starting rank crosstable, Statistics, Playing schedule |
| Top five players, Total statistics, medal statistics |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Player info
| Name | Trương, Lệ Nga | | Starting rank | 3 | | Rating | 1714 | | Rating national | 0 | | Rating international | 1714 | | Performance rating | 1602 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Points | 1 | | Rank | 4 | | Federation | HCM | | Club/City | Tp. Hồ Chí Minh | | Ident-Number | 31 | | Fide-ID | 25100025 |
| Rd. | SNo | | Name | Rtg | FED | Club/City | Pts. | Res. |
| 1 | 2 | 2 | | Phạm, Minh Châu | 1823 | QNI | Quảng Ninh | 4 | |
| 2 | 1 | 4 | | Đào, Phạm Hà Linh | 1702 | QNI | Quảng Ninh | 5,5 | |
| 3 | 2 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 2100 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | |
| 4 | 2 | 2 | | Phạm, Minh Châu | 1823 | QNI | Quảng Ninh | 4 | |
| 5 | 1 | 4 | | Đào, Phạm Hà Linh | 1702 | QNI | Quảng Ninh | 5,5 | |
| 6 | 2 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 2100 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|