选手信息

姓名Ngô, Hồ Thanh Trúc
赛前排序1
等级分2100
国内等级分0
国际等级分2100
表现分1553
FIDE等级分 +/-0
分1,5
名次3
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号26
Fide识别号24040038

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
114Đào, Phạm Hà Linh1702QNIQuảng Ninh5,5
0
222Phạm, Minh Châu1823QNIQuảng Ninh4
0
323Trương, Lệ Nga1714HCMTp. Hồ Chí Minh1
½
414Đào, Phạm Hà Linh1702QNIQuảng Ninh5,5
0
522Phạm, Minh Châu1823QNIQuảng Ninh4
½
623Trương, Lệ Nga1714HCMTp. Hồ Chí Minh1
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.