选手信息

姓名Phạm, Minh Châu
赛前排序2
等级分1823
国内等级分0
国际等级分1823
表现分1964
FIDE等级分 +/-0
分4
名次2
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号70
Fide识别号24060271

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
123Trương, Lệ Nga1714HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
221Ngô, Hồ Thanh Trúc2100HCMTp. Hồ Chí Minh1,5
1
314Đào, Phạm Hà Linh1702QNIQuảng Ninh5,5
0
423Trương, Lệ Nga1714HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
521Ngô, Hồ Thanh Trúc2100HCMTp. Hồ Chí Minh1,5
½
614Đào, Phạm Hà Linh1702QNIQuảng Ninh5,5
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.