GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữ最后更新25.09.2026 11:07:32, 创建者/最新上传: IA.Truong Duc Chien
| 比赛选择 | Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ |
| 链接 | 组织者官方网页, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料 |
| 团队浏览 | BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG |
| 分组浏览 | TF |
| 列表 | 选手赛前名次表, 选手按字母排列, Alphabetical list all groups |
| 6 轮后最终排名, 配对/成绩 |
| 6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
选手信息
| 姓名 | Phạm, Minh Châu | | 赛前排序 | 2 | | 等级分 | 1823 | | 国内等级分 | 0 | | 国际等级分 | 1823 | | 表现分 | 1964 | | FIDE等级分 +/- | 0 | | 分 | 4 | | 名次 | 2 | | 协会 | QNI | | 俱乐部/城市 | Quảng Ninh | | 身份识别号 | 70 | | Fide识别号 | 24060271 |
| 轮次 | SNo | | 姓名 | 等级分 | 协会 | 俱乐部/城市 | 分 | 结果 |
| 1 | 2 | 3 | | Trương, Lệ Nga | 1714 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | |
| 2 | 2 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 2100 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | |
| 3 | 1 | 4 | | Đào, Phạm Hà Linh | 1702 | QNI | Quảng Ninh | 5,5 | |
| 4 | 2 | 3 | | Trương, Lệ Nga | 1714 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1 | |
| 5 | 2 | 1 | | Ngô, Hồ Thanh Trúc | 2100 | HCM | Tp. Hồ Chí Minh | 1,5 | |
| 6 | 1 | 4 | | Đào, Phạm Hà Linh | 1702 | QNI | Quảng Ninh | 5,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|