选手信息

姓名Trương, Lệ Nga
赛前排序3
等级分1714
国内等级分0
国际等级分1714
表现分1602
FIDE等级分 +/-0
分1
名次4
协会HCM
俱乐部/城市Tp. Hồ Chí Minh
身份识别号31
Fide识别号25100025

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
122Phạm, Minh Châu1823QNIQuảng Ninh4
0
214Đào, Phạm Hà Linh1702QNIQuảng Ninh5,5
0
321Ngô, Hồ Thanh Trúc2100HCMTp. Hồ Chí Minh1,5
½
422Phạm, Minh Châu1823QNIQuảng Ninh4
0
514Đào, Phạm Hà Linh1702QNIQuảng Ninh5,5
0
621Ngô, Hồ Thanh Trúc2100HCMTp. Hồ Chí Minh1,5
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.