选手信息

姓名Đào, Phạm Hà Linh
赛前排序4
等级分1702
国内等级分0
国际等级分1702
表现分2280
FIDE等级分 +/-0
分5,5
名次1
协会QNI
俱乐部/城市Quảng Ninh
身份识别号71
Fide识别号24060272

 

轮次SNo姓名等级分协会俱乐部/城市分结果
111Ngô, Hồ Thanh Trúc2100HCMTp. Hồ Chí Minh1,5
1
213Trương, Lệ Nga1714HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
312Phạm, Minh Châu1823QNIQuảng Ninh4
1
411Ngô, Hồ Thanh Trúc2100HCMTp. Hồ Chí Minh1,5
1
513Trương, Lệ Nga1714HCMTp. Hồ Chí Minh1
1
612Phạm, Minh Châu1823QNIQuảng Ninh4
½
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.