GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 Cờ truyền thống nữ

国名Vietnam ( VIE )
主審Cầm Đăng Khoa
Bedenkzeit (Standard)40'+20''
Number of rounds6
Tournament type総当り式個人大会
Rating calculation -
から2026/09/20 まで 2026/09/28
レイティング平均1835
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz HerzogSwiss-Manager 大会データ

最終更新日23.09.2026 11:10:20, Creator/Last Upload: IA.Truong Duc Chien

大会選択Cờ nhanh: Nam TC, Nam TT, Nữ TT, Nữ TC
Cờ chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ siêu chớp: Nam TC, Nữ TC, Nam TT, Nữ TT
Cờ tiêu chuẩn nam, Cờ tiêu chuẩn nữ, Cờ truyền thống nam, Cờ truyền thống nữ
リンク主催者の公式ホームページ, Link tournament to the tournament calendar
パラメーター選択 大会詳細非表示
チーム一覧表BNI, DAN, DON, HCM, HNO, QNI, TNG
Overview for groupsTF
リストレイティング順選手リスト, アルファベット順選手リスト, Alphabetical list all groups
第 1 ラウンド結果, ペアリング/結果
第 1 ラウンド結果算定表, スタート順位一覧表, 国別・タイトル・勝敗種類統計, 競技日
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes

レイティング順選手リスト

番号NameFideID国名Elo州・県クラブ/場所
1Ngô, Hồ Thanh Trúc24040038HCM2100Tp. Hồ Chí Minh
2Phạm, Minh Châu24060271QNI1823Quảng Ninh
3Trương, Lệ Nga25100025HCM1714Tp. Hồ Chí Minh
4Đào, Phạm Hà Linh24060272QNI1702Quảng Ninh