Blitz in CShK Ulpan september 7 Cập nhật ngày: 23.09.2026 09:05:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Kazakbay Suleyman Arif | 1789 | KAZ | 4w1 | 5w0 | 3b1 | 6w1 | 2b0 | 3 | 3 | 0 | 12 | 3 |
| 2 | | Sadu Asanali | 1652 | KAZ | 5b1 | 3w1 | 6b1 | 4b1 | 1w1 | 5 | 1 | 0 | 10 | 5 |
| 3 | | Askaruly Aidar | 1612 | KAZ | 6w1 | 2b0 | 1w0 | 5b0 | 4w1 | 2 | 4 | 0 | 13 | 2 |
| 4 | | Momynov Beknur | 1478 | KAZ | 1b0 | 6w1 | 5b0 | 2w0 | 3b0 | 1 | 5 | 0 | 14 | 1 |
| 5 | | Kazkenov Abulkhair | 1459 | KAZ | 2w0 | 1b1 | 4w1 | 3w1 | 6b1 | 4 | 2 | 0 | 11 | 4 |
| 6 | | Askarbek Arnur | 1448 | KAZ | 3b0 | 4b0 | 2w0 | 1b0 | 5w0 | 0 | 6 | 0 | 15 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
|
|
|
|