Адрес: Байзакова 222 вход со двора БЦ Досбаев 2 этаж 28 кабинет

Детский турнир. CHESS_HOUSE_ALMATY. 23 Сентября 17:00

Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:19:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Алтай, БолатKAZ02201
23Болатов, ДжахангирKAZ02101
312Хамитов, АрнурKAZ02100
48Канафина, ЛиланаKAZ01301
511Руслан, РаильKAZ01301
67Канафин, СардарKAZ01202
710Қайратов, НартайKAZ01200
82Болатов, ДжангирKAZ01101
95Жумаш, АйшаKAZ01101
106Канафин, ДарменKAZ00302
119Куат, АрсланKAZ00301
124Болатова, ТомирисKAZ00201

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Most black