Адрес: Байзакова 222 вход со двора БЦ Досбаев 2 этаж 28 кабинет
Детский турнир. CHESS_HOUSE_ALMATY. 23 Сентября 17:00 | Ban Tổ chức | CHESS_HOUSE_ALMATY |
| Liên đoàn | Kazakhstan ( KAZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Moskovtsev Boris |
| Tổng trọng tài | Moskovtsev Boris |
| Trọng tài | Moskovtsev Boris |
| Địa điểm | Almaty |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/09/23 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 16:19:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chessclub (License 2)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Алтай Болат | 0 | KAZ | 7w1 | 10b1 | 12w1 | 3b1 | 8w1 | 11b1 | 2w1 | 7 | 1 | 27 | 0 | 3 |
| 2 | | Болатов Джангир | 0 | KAZ | 8b0 | 6w1 | 3b0 | 10w1 | 7w1 | 9b1 | 1b0 | 4 | 6 | 25 | 0 | 4 |
| 3 | | Болатов Джахангир | 0 | KAZ | 9w1 | 11b1 | 2w1 | 1w0 | 5b1 | 12b0 | 8w1 | 5 | 3 | 30,5 | 0 | 3 |
| 4 | | Болатова Томирис | 0 | KAZ | 10b0 | 7w0 | 8b0 | 9b0 | 12w0 | 6w0 | 5b0 | 0 | 12 | 22 | 0 | 4 |
| 5 | | Жумаш Айша | 0 | KAZ | 11w0 | 9b1 | 10w1 | 12b0 | 3w0 | 8b0 | 4w1 | 3 | 8 | 22,5 | 0 | 3 |
| 6 | | Канафин Дармен | 0 | KAZ | 12b0 | 2b0 | 9w½ | 7b0 | 11w0 | 4b1 | 10w1 | 2,5 | 9 | 20,5 | 0 | 4 |
| 7 | | Канафин Сардар | 0 | KAZ | 1b0 | 4b1 | 11w0 | 6w1 | 2b0 | 10w1 | 12w0 | 3 | 7 | 24,5 | 0 | 3 |
| 8 | | Канафина Лилана | 0 | KAZ | 2w1 | 12b0 | 4w1 | 11b1 | 1b0 | 5w1 | 3b0 | 4 | 4 | 29 | 0 | 4 |
| 9 | | Куат Арслан | 0 | KAZ | 3b0 | 5w0 | 6b½ | 4w1 | 10b1 | 2w0 | 11w0 | 2,5 | 10 | 19,5 | 0 | 3 |
| 10 | | Қайратов Нартай | 0 | KAZ | 4w1 | 1w0 | 5b0 | 2b0 | 9w0 | 7b0 | 6b0 | 1 | 11 | 22 | 0 | 4 |
| 11 | | Руслан Раиль | 0 | KAZ | 5b1 | 3w0 | 7b1 | 8w0 | 6b1 | 1w0 | 9b1 | 4 | 5 | 27 | 0 | 4 |
| 12 | | Хамитов Арнур | 0 | KAZ | 6w1 | 8w1 | 1b0 | 5w1 | 4b1 | 3w1 | 7b1 | 6 | 2 | 24,5 | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Most black
|
|
|
|