10th Swindon FIDE Rapidplay U1800 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:53:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord
| Giải/ Nội dung | Open, U1800, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ENG | England | 16 |
| 2 | ESP | Spain | 1 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | ITA | Italy | 1 |
| 5 | KEN | Kenya | 1 |
| 6 | LAT | Latvia | 1 |
| 7 | WLS | Wales | 1 |
| Tổng cộng | | | 22 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 10 |
| 2 | 2 | 2 | 6 | 0 | 10 |
| 3 | 3 | 1 | 6 | 0 | 10 |
| 4 | 6 | 0 | 4 | 0 | 10 |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| 6 | 6 | 0 | 3 | 0 | 9 |
| Tổng cộng | 23 | 7 | 27 | 2 | 59 |
|
|
|
|