10th Swindon FIDE Rapidplay U1800

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:25:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord

Giải/ Nội dungOpen, U1800, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1 
1Warimwe David1487KEN 6b1 10w½ 13b1 8w1 3b1 2w4,50
2Singh Amrik J1767ENG 3w- 19w1 4b1 11b1 7w1 1b40
3Rock Cooper Dillon1534ENG 2b+ 17b1 7b1 10w1 1w0 4b40
4Bryant Jeffrey1590ENG 20w½ 5b1 2w0 14b1 10b1 3w3,51
5Northam Lawrence1736ENG -½ 4w0 20b1 16w1 9b1 6w3,52
6Neatherway A Philip1632ENG 1w0 11b0 18w1 17b1 12w1 5b30
7Miller Craig1542ENG 16b1 12b1 3w0 13w1 2b0 9w30
8Fernando Manel1522ENG 12w0 18b1 17w1 1b0 15w1 11b30
9Millward Francis1259ENG -1 14b½ 11w½ 12b1 5w0 7b30
10Bovtramovics Vladimirs1664LAT 15w1 1b½ 14w1 3b0 4w0 12b2,50
11Vilchez Diaz Alejandro1513ESP 13b½ 6w1 9b½ 2w0 14b½ 8w2,50
12Porton Iggi1764ENG 8b1 7w0 16b1 9w0 6b0 10w20
13Walker Brian1746ENG 11w½ 20b1 1w0 7b0 17w½ -020
14Bertek Lucas1620ENG 18b1 9w½ 10b0 4w0 11w½ 15b20
15Gerussi Nathan1508FRA 10b0 16w0 19b1 20w1 8b0 14w20
16Cunningham Andy1367ENG 7w0 15b1 12w0 5b0 18w1 19b20
17Nash Cofi1659ENG 19b1 3w0 8b0 6w0 13b½ 18w1,50
18Papier Alan1447ENG 14w0 8w0 6b0 19w1 16b0 17b11
19Bisogno Vincenzo1504ITA 17w0 2b0 15w0 18b0 20w1 16w12
20Loyden Gary1424ENG 4b½ 13w0 5w0 15b0 19b0 -00,50
21Baxter Matthew1725ENG 22b- -0 -0 -0 -0 -000
22Imm Stuart1512WLS 21w- -0 -0 -0 -0 -000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)