Registrations from 10.00!

bye requests for round 1: Northam

10th Swindon FIDE Rapidplay U1800

Ban Tổ chứcManel Fernando, 439606
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcBen Ogunshola, 8500231
Tổng trọng tàiFA Igor Doklestic, 1804227
Trọng tàiNA Kevin D Markey, 473154
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutes + 5 seconds incr. from move 1
Địa điểmPolish Centre, Whitbourne Avenue, Swindon, SN3 2JX
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID503500
Ngày2026/10/03
Rating trung bình1569
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 17:03:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord

Giải/ Nội dungOpen, U1800, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Rock Cooper Dillon1534ENG 3b+ 16b1 4b1 7w1 2w40
2Warimwe David1487KEN 10b1 7w½ 14b1 11w1 1b3,50
3Singh Amrik J1767ENG 1w- 22w1 8b1 12b1 4w30
4Miller Craig1542ENG 18b1 9b1 1w0 14w1 3b30
5Millward Francis1259ENG -1 15b½ 12w½ 9b1 6w30
6Northam Lawrence1736ENG -½ 8w0 19b1 18w1 5b2,50
7Bovtramovics Vladimirs1664LAT 13w1 2b½ 15w1 1b0 8w2,50
8Bryant Jeffrey1590ENG 19w½ 6b1 3w0 15b1 7b2,50
9Porton Iggi1764ENG 11b1 4w0 18b1 5w0 10b20
10Neatherway A Philip1632ENG 2w0 12b0 17w1 16b1 9w20
11Fernando Manel1522ENG 9w0 17b1 16w1 2b0 13w20
12Vilchez Diaz Alejandro1513ESP 14b½ 10w1 5b½ 3w0 15b20
13Gerussi Nathan1508FRA 7b0 18w0 22b1 19w1 11b20
14Walker Brian1746ENG 12w½ 19b1 2w0 4b0 16w1,50
15Bertek Lucas1620ENG 17b1 5w½ 7b0 8w0 12w1,50
16Nash Cofi1659ENG 22b1 1w0 11b0 10w0 14b10
17Papier Alan1447ENG 15w0 11w0 10b0 22w1 18b10
18Cunningham Andy1367ENG 4w0 13b1 9w0 6b0 17w10
19Loyden Gary1424ENG 8b½ 14w0 6w0 13b0 22b0,50
20Baxter Matthew1725ENG 21b- -0 -0 -0 -000
21Imm Stuart1512WLS 20w- -0 -0 -0 -000
22Bisogno Vincenzo1504ITA 16w0 3b0 13w0 17b0 19w00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)